Minh Khue Industrial Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghiệp Minh Khuê
35
进口笔数
0
出口笔数
$503.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106752923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0S5H0KT |
| 成立日期 | 2015-01-19 |
| 联系地址 | Số nhà 16, ngách 159, ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP MINH KHUÊ |
| 企业英文名称 | MINH KHUE INDUSTRIAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, ngách 159, ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2431 - Đúc sắt, thép 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84972001818 |
| 邮箱 | vfireco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $158.2K |
| 美国 | 7 | $141.7K |
| 韩国 | 6 | $96.9K |
| 土耳其 | 4 | $74.6K |
| 意大利 | 3 | $20.5K |
| 法国 | 2 | $11.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Watrous Co. | 美国 | 3 | $123.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $96.2K | 喷枪、非农用喷雾器具 |
| Hubei Xindongri Special Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.1K | 消防车、其他特种车辆 |
| Kozmaksan End. Mak. Ins. Turizm Gıda İçecek Dış Tic. Paz. Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $54.3K | 齿轮及变速器、旋转排量泵 |
| Truck Body Fittings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.8K | 非机动车零件、铝制结构体 |
| The Will-Burt Company | 土耳其 | 2 | $20.3K | LED照明装置 |
| Whelen Engineering Co., Inc. | 美国 | 3 | $13.5K | 车用照明信号装置、车辆音响信号器 |
| OMSI Trasmissioni S.p.A. | 意大利 | 1 | $11.2K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Pok S.A.S. | 法国 | 2 | $11.1K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| IDEX Dinglee Technology (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 带马达手动工具、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 带马达手动工具 | IDEX DINGLEE TECHNOLOGY (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-08 | 非农用喷雾器具 | Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2025-10-08 | 其他手工工具 | Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | $740 |
| 2025-10-08 | 阀门龙头 | Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2025-10-08 | 非农用喷雾器具 | Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2025-10-08 | 阀门龙头 | Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2025-10-08 | 非农用喷雾器具 | Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-10-08 | 非农用喷雾器具 | Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2025-10-08 | 非农用喷雾器具 | Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2025-09-25 | 音频放大器 | WENZHOU HAIBANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $250 |