Minh Khue Industrial Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非农用喷雾器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghiệp Minh Khuê

35
进口笔数
0
出口笔数
$503.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.4K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106752923
企查查编码QVN0S5H0KT
成立日期2015-01-19
联系地址Số nhà 16, ngách 159, ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP MINH KHUÊ
企业英文名称MINH KHUE INDUSTRIAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 16, ngách 159, ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2431 - Đúc sắt, thép 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84972001818
邮箱vfireco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842489非农用喷雾器具
940542LED照明装置
848180阀门龙头
848340齿轮及变速器
851220车用照明信号装置
820590其他手工工具
846789带马达手动工具
847989其他功能机器
851829未装壳扬声器
401700硬质橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$158.2K
美国7$141.7K
韩国6$96.9K
土耳其4$74.6K
意大利3$20.5K
法国2$11.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Watrous Co.美国3$123.0K其他离心泵、泵零件
Shilla Fire Co., Ltd.韩国5$96.2K喷枪、非农用喷雾器具
Hubei Xindongri Special Vehicle Co., Ltd.中国2$56.1K消防车、其他特种车辆
Kozmaksan End. Mak. Ins. Turizm Gıda İçecek Dış Tic. Paz. Ltd. Şti.土耳其2$54.3K齿轮及变速器、旋转排量泵
Truck Body Fittings Co., Ltd.中国2$49.8K非机动车零件、铝制结构体
The Will-Burt Company土耳其2$20.3KLED照明装置
Whelen Engineering Co., Inc.美国3$13.5K车用照明信号装置、车辆音响信号器
OMSI Trasmissioni S.p.A.意大利1$11.2K齿轮及变速器、离合器联轴器
Pok S.A.S.法国2$11.1K非农用喷雾器具、喷雾机零件
IDEX Dinglee Technology (Tianjin) Co., Ltd.中国2$10.6K带马达手动工具、其他往复泵

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24带马达手动工具IDEX DINGLEE TECHNOLOGY (TIANJIN) CO LTD中国$3.2K
2025-10-08非农用喷雾器具Shilla Fire Co., Ltd.韩国$2.2K
2025-10-08其他手工工具Shilla Fire Co., Ltd.韩国$740
2025-10-08阀门龙头Shilla Fire Co., Ltd.韩国$4.0K
2025-10-08非农用喷雾器具Shilla Fire Co., Ltd.韩国$3.5K
2025-10-08阀门龙头Shilla Fire Co., Ltd.韩国$2.8K
2025-10-08非农用喷雾器具Shilla Fire Co., Ltd.韩国$1.1K
2025-10-08非农用喷雾器具Shilla Fire Co., Ltd.韩国$4.9K
2025-10-08非农用喷雾器具Shilla Fire Co., Ltd.韩国$2.6K
2025-09-25音频放大器WENZHOU HAIBANG INDUSTRIAL CO LTD中国$250

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Khue Industrial Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →