Hoang Nhat Hong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Nhật Hồng
1
进口笔数
0
出口笔数
$39.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101143484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QTB8MT |
| 成立日期 | 2001-05-08 |
| 联系地址 | Số 373, đường Trường Chinh, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG NHẬT HỒNG |
| 企业英文名称 | HOANG NHAT HONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 373, đường Trường Chinh, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842438531928 |
| 传真 | 0435636093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $39.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6acd6f7b0eb9f6a411066a7eeb5a7d4c | 1 | $39.6K |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 印度 | $2.9K |
| 2024-09-17 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 印度 | $3.5K |
| 2024-09-17 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 印度 | $413 |
| 2024-09-17 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 印度 | $722 |
| 2024-09-17 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 印度 | $2.4K |
| 2024-09-17 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 印度 | $1.1K |
| 2024-09-17 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 印度 | $7.3K |
| 2024-09-17 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 印度 | $4.2K |
| 2024-09-17 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 印度 | $518 |
| 2024-09-17 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 印度 | $1.2K |