Cuong Phuong Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Cường Phương
1
进口笔数
5
出口笔数
$19.1K
进口金额
$28.9K
出口金额
2023-04-27
最近进口
2025-11-06
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200449829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64H24PH |
| 成立日期 | 2002-01-24 |
| 联系地址 | Số 1 Lạch Tray, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI CƯỜNG PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253852080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $28.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Garment (Group) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 熨烫机、纺织物处理机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.0K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 其他缝纫机零件 | SHANGHAI GARMENT (GROUP) MACHINERY CO LTD | 中国 | $148 |
| 2023-04-27 | 其他缝纫机零件 | SHANGHAI GARMENT (GROUP) MACHINERY CO LTD | 中国 | $258 |
| 2023-04-27 | 其他缝纫机零件 | SHANGHAI GARMENT (GROUP) MACHINERY CO LTD | 中国 | $792 |
| 2023-04-27 | 其他缝纫机零件 | SHANGHAI GARMENT (GROUP) MACHINERY CO LTD | 中国 | $312 |
| 2023-04-27 | 熨烫机 | SHANGHAI GARMENT (GROUP) MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-04-27 | 其他缝纫机零件 | SHANGHAI GARMENT (GROUP) MACHINERY CO LTD | 中国 | $127 |
| 2023-04-27 | 其他缝纫机零件 | SHANGHAI GARMENT (GROUP) MACHINERY CO LTD | 中国 | $97 |
| 2023-04-27 | 纺织物处理机 | SHANGHAI GARMENT (GROUP) MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-04-27 | 其他缝纫机零件 | SHANGHAI GARMENT (GROUP) MACHINERY CO LTD | 中国 | $62 |
| 2023-04-27 | 其他缝纫机零件 | SHANGHAI GARMENT (GROUP) MACHINERY CO LTD | 中国 | $92 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 窗式/壁挂空调 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-06 | 绝缘电线 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $399 |
| 2025-11-06 | 其他泵和提升机 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2025-11-06 | 精炼铜管 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $289 |
| 2025-11-06 | 硫化橡胶管 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2025-11-06 | 硫化橡胶管 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2025-11-06 | 精炼铜管 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-06 | 其他塑料建材 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $373 |
| 2025-11-06 | 钢铁螺钉螺栓 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2025-11-06 | 绝缘电线 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $174 |