Phuc Thinh An Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Phúc Thịnh An
2
进口笔数
108
出口笔数
$26.6K
进口金额
$2.80M
出口金额
2023-12-15
最近进口
2026-03-31
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601162690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW6PRXT |
| 成立日期 | 2014-01-16 |
| 联系地址 | Tổ 1, Phường Phú Xá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Phường Tích Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84915462456 |
| 邮箱 | phucthinhantn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $26.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 88 | $2.27M |
| 美国 | 18 | $483.7K |
| 越南 | 5 | $32.6K |
| 中国 | 1 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Muzhiyuan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 造纸染色剂、未涂布牛皮纸 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khounkham Industry Co., Ltd. | 老挝 | 88 | $2.27M | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Best Supply Solution Ltd. | 美国 | 18 | $483.7K | 薄硬木胶合板、木制家具零件 |
| Khounkham Industry Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.6K | 其他粘合剂≤1kg、小麦粉 |
| Linyi Wood King Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 皮带输送机 | XIAMEN MUZHIYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2023-06-02 | 皮带输送机 | XIAMEN MUZHIYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.4K |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他胶粘剂 | KHOUNKHAM INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $11.5K |
| 2026-03-31 | 聚合物基油漆 | KHOUNKHAM INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $17.3K |
| 2026-03-31 | 其他粘合剂≤1kg | KHOUNKHAM INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $7.9K |
| 2026-03-31 | 其他薄木板 | KHOUNKHAM INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $5.0K |
| 2026-03-31 | 其他薄木板 | KHOUNKHAM INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $5.2K |
| 2026-03-31 | 聚合物基油漆 | KHOUNKHAM INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $1.9K |
| 2026-03-31 | 聚合物基油漆 | KHOUNKHAM INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $930 |
| 2026-03-24 | 聚合物胶粘剂 | KHOUNKHAM INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 其他薄木板 | KHOUNKHAM INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $4.5K |
| 2026-03-24 | 其他薄木板 | KHOUNKHAM INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $3.9K |