Starry Food Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 293 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công nghệ thực phẩm Starry
269
进口笔数
293
出口笔数
$59.19M
进口金额
$54.07M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
40
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202165780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMEN9RC5 |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | Khu Nhà Xưởng E, Lô CN4-01, Khu Phi Thuế Quan Và Khu Công Nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1) Thuộc Khu Kinh Tế Đình Vũ-Cát Hải, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM STARRY |
| 企业英文名称 | STARRY FOOD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Nhà Xưởng E, Lô CN4-01, Khu Phi Thuế Quan Và Khu Công Nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1) Thuộc Khu Kinh Tế Đình Vũ-Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0775220246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 342亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080251 | 带壳开心果 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 188 | $53.79M |
| 中国 | 69 | $3.45M |
| 澳大利亚 | 6 | $1.09M |
| 南非 | 5 | $787.8K |
| 越南 | 1 | $71.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 186 | $30.21M |
| 越南 | 5 | $879.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WP PISTACHIOS LLC | 美国 | 42 | $22.68M | 带壳开心果、802510 |
| Derco Foods | 美国 | 50 | $6.85M | 带壳杏仁、带壳开心果 |
| HONGKONG YILIANJU INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | 17 | $6.44M | 带壳开心果、去壳杏仁 |
| Healthy Food Ltd. | 美国 | 28 | $6.04M | 带壳开心果、去壳杏仁 |
| HEALTHY FOOD LTD | 中国香港 | 8 | $2.32M | 带壳开心果、带壳杏仁 |
| TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | 9 | $2.11M | 去壳杏仁、带壳杏仁 |
| Vann Family Orchards | 美国 | 9 | $1.96M | 去壳杏仁、带壳杏仁 |
| Select Harvest USA | 美国 | 11 | $1.78M | 带壳杏仁、去壳杏仁 |
| Ningbo Real Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.15M | 其他橡塑机械、50cc以下摩托车 |
| Kaifeng Langrui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $934.0K | 农产品干燥机、皮带输送机 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jinxun Food Co., Ltd. | 中国 | 76 | $13.20M | 其他加工水果、坚果及种子 |
| Zhejiang Kunshun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 66 | $11.67M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Shandong Enatural Food Co., Ltd. | 中国 | 41 | $10.00M | 坚果及种子 |
| Zhejiang Golden Fast Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 58 | $8.88M | 坚果及种子、其他加工水果 |
| Sam's (Shanghai) Investment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $4.45M | 坚果及种子、其他非酒精饮料 |
| United Heart (Qingdao) Food Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.00M | 坚果及种子 |
| YIWU ZHEGUO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 7 | $1.37M | 坚果及种子 | |
| Zhejiang Kunshun Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 5 | $879.3K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Shandong Gwinsun Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $489.9K | 坚果及种子 |
| LINGCHUAN INTERNATIONAL LIMITED | 日本 | 3 | $436.8K | 坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非乙烯塑料袋 | Guangdong Shnunfa Printing Co., Ltd. | 中国 | $22.3K |
| 2026-06-25 | 带壳开心果 | WP PISTACHIOS LLC | 美国 | $809.6K |
| 2026-06-23 | 去壳杏仁 | Vann Family Orchards | 美国 | $140.8K |
| 2026-06-18 | 其他化学制剂 | Weifang Taifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $425 |
| 2026-06-18 | 衬背铝箔 | Weifang Taifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $491 |
| 2026-06-17 | 去壳杏仁 | Derco Foods | 美国 | $138.2K |
| 2026-06-17 | 去壳杏仁 | Derco Foods | 美国 | $138.2K |
| 2026-06-16 | 去壳杏仁 | Vann Family Orchards | 美国 | $281.6K |
| 2026-06-11 | 去壳杏仁 | Vann Family Orchards | 美国 | $281.6K |
| 2026-06-11 | 去壳杏仁 | Vann Family Orchards | 美国 | $140.8K |
出口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 坚果及种子 | United Heart (Qingdao) Food Co., Ltd. | — | $138.2K |
| 2026-06-24 | 坚果及种子 | Zhejiang Jinxun Food Co., Ltd. | — | $5.2K |
| 2026-06-24 | 坚果及种子 | Zhejiang Jinxun Food Co., Ltd. | — | $87.9K |
| 2026-06-24 | 坚果及种子 | Zhejiang Jinxun Food Co., Ltd. | — | $178.8K |
| 2026-06-22 | 坚果及种子 | Zhejiang Jinxun Food Co., Ltd. | — | $238.4K |
| 2026-06-22 | 坚果及种子 | Zhejiang Jinxun Food Co., Ltd. | — | $198.9K |
| 2026-06-22 | 坚果及种子 | Zhejiang Jinxun Food Co., Ltd. | — | $1.0K |
| 2026-06-22 | 坚果及种子 | Zhejiang Jinxun Food Co., Ltd. | — | $28.2K |
| 2026-06-22 | 坚果及种子 | Zhejiang Jinxun Food Co., Ltd. | — | $144.5K |
| 2026-06-22 | 坚果及种子 | Zhejiang Jinxun Food Co., Ltd. | — | $121.7K |