Phu Gia Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương mại Phú Gia
39
进口笔数
0
出口笔数
$953.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101201094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN942GP3U |
| 成立日期 | 2001-12-18 |
| 联系地址 | Số 23, ngõ 337, đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ GIA |
| 企业英文名称 | Phu Gia Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/21 Trương Công Giai, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | 02437672358 |
| 邮箱 | phugiatrading@yahoo.com |
| 传真 | 02437672359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $481.8K |
| 泰国 | 12 | $423.6K |
| 希腊 | 1 | $19.9K |
| 中国 | 4 | $13.9K |
| 法国 | 1 | $13.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soft Tip (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $423.6K | 棉絮制品 |
| Welcron Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $389.9K | 卫生用品 |
| BOK CO., LTD. | 2 | $42.4K | 牙刷、绝缘电线 | |
| AJ Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $21.3K | 卫生用品、其他芳香制剂 |
| Cretan Princesses One Member P.C. | 希腊 | 1 | $19.9K | 初榨橄榄油 |
| Insan Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $18.8K | 清洁用布、其他塑料制品 |
| Lemoine France SAS | 法国 | 1 | $13.8K | 其他纸制品、棉絮制品 |
| INC ROAD F | 韩国 | 1 | $12.1K | 零售清洁粉剂、非盥洗用皂 |
| Cleanwrap Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.9K | 非医用橡胶手套、聚乙烯袋 |
| Cleanlab Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.3K | 其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 卫生用品 | Welcron Healthcare Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-19 | 卫生用品 | Welcron Healthcare Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-09 | 卫生用品 | Welcron Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-02-09 | 卫生用品 | Welcron Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 卫生用品 | Welcron Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |
| 2026-02-09 | 卫生用品 | Welcron Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 卫生用品 | Welcron Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-02-09 | 卫生用品 | Welcron Healthcare Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-09 | 卫生用品 | Welcron Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | $9.5K |
| 2026-02-09 | 卫生用品 | Welcron Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |