Hung Tien Phat Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu In Hùng Tiến Phát
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$130.7K
出口金额
—
最近进口
2024-08-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702302173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JVGCQM |
| 成立日期 | 2014-09-26 |
| 联系地址 | Số 26, đường DJ5, tổ 15A, khu phố 3B, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN HÙNG TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, đường DJ5, tổ 15A, khu phố 3B, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84908836789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $130.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 56 | $130.7K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 非玻璃化转印纸 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $585 |
| 2024-08-22 | 非玻璃化转印纸 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $585 |
| 2024-06-14 | 非玻璃化转印纸 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $535 |
| 2024-06-11 | 非玻璃化转印纸 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $535 |
| 2024-04-23 | 非玻璃化转印纸 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $592 |
| 2024-04-19 | 非玻璃化转印纸 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $592 |
| 2024-04-09 | 非玻璃化转印纸 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $987 |
| 2024-04-09 | 非玻璃化转印纸 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $16 |
| 2024-04-09 | 非玻璃化转印纸 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $544 |
| 2024-04-08 | 非玻璃化转印纸 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $16 |