MB Khai Hoan Insulation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CáCH NHIệT MB KHảI HOàN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$52.9K
出口金额
—
最近进口
2024-07-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110065715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXT4ABQ |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁCH NHIỆT MB KHẢI HOÀN |
| 企业英文名称 | MB KHAI HOAN INSULATION JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84904737653 |
| 邮箱 | khang.khaihoaninsu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $36.6K |
| 越南 | 2 | $16.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Logistics Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $24.4K | 其他塑料制品、绘图仪器 |
| SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Plan B Eng Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $12.2K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 其他塑料制品 | SG MOTORS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2024-07-09 | 其他塑料制品 | SG MOTORS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2024-01-05 | 其他钢铁管件 | PLAN B ENG SDN BHD | 马来西亚 | $361 |
| 2024-01-05 | 其他钢铁管件 | PLAN B ENG SDN BHD | 马来西亚 | $210 |
| 2024-01-05 | 其他塑料建材 | PLAN B ENG SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2024-01-05 | 其他钢铁管件 | PLAN B ENG SDN BHD | 马来西亚 | $178 |
| 2024-01-05 | 其他钢铁管件 | PLAN B ENG SDN BHD | 马来西亚 | $60 |
| 2024-01-05 | 其他塑料建材 | PLAN B ENG SDN BHD | 马来西亚 | $646 |
| 2024-01-05 | 其他钢铁管件 | PLAN B ENG SDN BHD | 马来西亚 | $244 |
| 2024-01-05 | 其他钢铁管件 | PLAN B ENG SDN BHD | 马来西亚 | $76 |