Javi Mfg. Trade & Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU JAVI

0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$677.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.5K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801391919
企查查编码QVN8MUKJ7Y
成立日期2023-03-02
联系地址Lô OT2A-40, khu đô thị mới phía nam thành phố Hải Dương, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU JAVI
企业英文名称JAVI MANUFACTURING, TRADE AND IMPORT EXPORTCOMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84982723499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
761699其他铝制品
761610铝制紧固件
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
731821钢制锁紧垫圈
731822非螺纹垫圈
741539其他铜制品
761010铝制结构体

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本35$677.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Souei Kogyo Co., Ltd.日本35$677.8K其他钢铁制品、其他钢铁结构体

近期贸易明细

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19其他钢铁结构体SOUEI KOGYO CO LTD日本$15.7K
2025-10-24其他钢铁结构体Souei Kogyo Co., Ltd.日本$46.4K
2025-10-24其他钢铁结构体Souei Kogyo Co., Ltd.日本$2.7K
2025-10-24非螺纹垫圈Souei Kogyo Co., Ltd.日本$204
2025-09-05其他钢铁结构体SOUEI KOGYO CO LTD日本$18.3K
2025-08-18其他钢铁结构体SOUEI KOGYO CO LTD日本$8.1K
2025-07-21其他钢铁制品SOUEI KOGYO CO LTD日本$6.0K
2025-06-09其他钢铁结构体SOUEI KOGYO CO LTD日本$6.4K
2025-05-09其他钢铁制品SOUEI KOGYO CO LTD日本$1.5K
2025-05-09其他钢铁结构体SOUEI KOGYO CO LTD日本$180

相关企业 · 同类产品

Javi Mfg. Trade & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →