Javi Mfg. Trade & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU JAVI
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$677.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801391919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MUKJ7Y |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Lô OT2A-40, khu đô thị mới phía nam thành phố Hải Dương, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU JAVI |
| 企业英文名称 | JAVI MANUFACTURING, TRADE AND IMPORT EXPORTCOMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84982723499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $677.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Souei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 35 | $677.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 其他钢铁结构体 | SOUEI KOGYO CO LTD | 日本 | $15.7K |
| 2025-10-24 | 其他钢铁结构体 | Souei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $46.4K |
| 2025-10-24 | 其他钢铁结构体 | Souei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2025-10-24 | 非螺纹垫圈 | Souei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $204 |
| 2025-09-05 | 其他钢铁结构体 | SOUEI KOGYO CO LTD | 日本 | $18.3K |
| 2025-08-18 | 其他钢铁结构体 | SOUEI KOGYO CO LTD | 日本 | $8.1K |
| 2025-07-21 | 其他钢铁制品 | SOUEI KOGYO CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2025-06-09 | 其他钢铁结构体 | SOUEI KOGYO CO LTD | 日本 | $6.4K |
| 2025-05-09 | 其他钢铁制品 | SOUEI KOGYO CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-05-09 | 其他钢铁结构体 | SOUEI KOGYO CO LTD | 日本 | $180 |