Sun Materials Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SUN PHARMA
23
进口笔数
83
出口笔数
$422.7K
进口金额
$1.53M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-03
最近出口
14
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107448972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNERQM0G |
| 成立日期 | 2016-05-25 |
| 联系地址 | Số 31, khu BT4, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SUN PHARMA |
| 企业英文名称 | SUN PHARMA IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31, khu BT4, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02435590655 |
| 邮箱 | hcns@sunjsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 251741 | 大理石子 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $383.4K |
| 印度 | 2 | $39.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $511.7K |
| 肯尼亚 | 19 | $481.2K |
| 巴基斯坦 | 12 | $208.6K |
| 孟加拉国 | 10 | $121.2K |
| 美国 | 2 | $106.7K |
| 阿尔及利亚 | 1 | $48.6K |
| 秘鲁 | 6 | $21.8K |
| 索马里 | 1 | $9.3K |
| 斐济 | 1 | $7.1K |
| 印度 | 2 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Zerpo Machinery & Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $228.3K | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
| Tianjin Orville Modern Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.8K | 非乙烯塑料袋、泵及压缩机零件 |
| Shanghai Fenyu Packing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.7K | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 |
| ORGANIC INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $39.3K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Alstom Power Tech Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 葡萄糖酸化合物、改性淀粉 |
| Guangdong Hechuang Precision Pharma Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 化妆喷雾器、塑料封口件 |
| Qingdao Yutai Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Ningbo Yongxiang Plastics Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 化妆喷雾器、喷枪 |
| Purelife Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $675 | 其他植物提取物、动植物着色料 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texplast Industries Ltd. | 肯尼亚 | 16 | $462.8K | 聚丙烯聚合物、其他着色制剂 |
| Utopia Industries (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 12 | $208.6K | 变形聚酯单丝纱、聚酯长丝织物 |
| Alliance Plastics | 越南 | 4 | $162.3K | 其他化学制剂 |
| Texplast Industries Ltd. | 越南 | 5 | $161.9K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Asian Paints (Bangladesh) Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $109.0K | 其他丙烯酸聚合物、油漆颜料 |
| Alliance Plastics | 美国 | 2 | $106.7K | 其他化学制剂、聚乙烯袋 |
| Utopia Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $78.3K | 过氧化氢、其他化学制剂 |
| Divya Lubric Chem Ltd | 越南 | 3 | $30.7K | 其他化学制剂 |
| Kuresa S.A. | 秘鲁 | 6 | $21.8K | 自粘塑料片、塑料涂布纸板 |
| Divya Lubric Chem Ltd | 肯尼亚 | 3 | $18.4K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、工业脂肪酸 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 化妆喷雾器 | GUANGDONG HECHUANG PRECISION PHARMA PACKAGING CO., | 中国 | $800 |
| 2026-04-22 | 化妆喷雾器 | GUANGDONG HECHUANG PRECISION PHARMA PACKAGING CO., | 中国 | $800 |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU MAYKAY COSMETIC CO., LTD | 中国 | $206 |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU MAYKAY COSMETIC CO., LTD | 中国 | $294 |
| 2026-02-07 | 其他植物提取物 | SHAANXI YUANTAI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-02-04 | 其他植物提取物 | PURELIFE BIOTECH CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-12-16 | 塑料封口件 | QINGDAO YUTAI PHARMACEUTICAL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $382 |
| 2025-12-16 | 玻璃容器 | QINGDAO YUTAI PHARMACEUTICAL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $464 |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | AUDLEY POLYMERS PVT. LTD | — | $7.6K |
| 2026-03-17 | 大理石子 | ASIAN PAINTS (BANGLADESH) LTD | 孟加拉国 | $8.4K |
| 2025-12-31 | 其他化学制剂 | NATIONAL EDIBLE OIL INDUSTRY | 越南 | $9.1K |
| 2025-10-17 | 其他着色制剂 | UTOPIA INDUSTRIES (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $5.4K |
| 2025-10-10 | 碳酸钙 | KURESA SA | 秘鲁 | $4.2K |
| 2025-09-12 | 其他着色制剂 | UTOPIA INDUSTRIES (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $8.7K |
| 2025-09-04 | 其他化学制剂 | UTOPIA INDUSTRIES PVT LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-09-04 | 其他化学制剂 | UTOPIA INDUSTRIES PVT LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-08-08 | 其他化学制剂 | UTOPIA INDUSTRIES PVT LTD | 越南 | $610 |
| 2025-08-08 | 其他化学制剂 | UTOPIA INDUSTRIES PVT LTD | 越南 | $3.7K |