Sun Materials Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SUN PHARMA

29
进口笔数
90
出口笔数
$504.9K
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-04-16
最近出口
17
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $204.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-08进口 $800 · 1 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-01进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.0K · 2 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-05进口 $59.3K · 2 笔出口 $56.1K · 3 笔2025-06进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2025-08进口 $42.6K · 1 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-10进口 $48.6K · 1 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-11进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $9.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $500 · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-04进口 $4.1K · 2 笔出口 $16.0K · 2 笔2026-05进口 $66.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $204.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-08进口 $800 · 1 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-01进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.0K · 2 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-05进口 $59.3K · 2 笔出口 $56.1K · 3 笔2025-06进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2025-08进口 $42.6K · 1 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-10进口 $48.6K · 1 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-11进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $9.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $500 · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-04进口 $4.1K · 2 笔出口 $16.0K · 2 笔2026-05进口 $66.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107448972
企查查编码QVNNERQM0G
成立日期2016-05-25
联系地址Số 31, khu BT4, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SUN PHARMA
企业英文名称SUN PHARMA IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 31, khu BT4, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo
电话02435590655
邮箱hcns@sunjsc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
130219其他植物提取物
281520氢氧化钾
291816葡萄糖酸化合物
701090玻璃容器
961610化妆喷雾器
292219其他氨基醇
330129其他精油
380894其他消毒剂
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320649其他着色制剂
251741大理石子
283650碳酸钙
252100水泥用石灰石
320619二氧化钛颜料(<80%)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$411.1K
中国台湾3$52.7K
印度3$41.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$511.7K
肯尼亚20$489.8K
巴基斯坦12$208.6K
孟加拉国11$129.6K
美国7$106.7K
阿尔及利亚1$48.6K
秘鲁6$21.8K
索马里1$9.3K
斐济1$7.1K
印度2$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Zerpo Machinery & Electric Equipment Co., Ltd.中国5$228.3K非乙烯塑料袋、其他塑料制品
Tianjin Orville Modern Packing Products Co., Ltd.中国5$100.8K非乙烯塑料袋、泵及压缩机零件
TAIWAN PULP & PAPER CORP ORATION中国台湾3$52.7K瓦楞纸箱、氢氧化钾
Shanghai Fenyu Packing Co., Ltd.中国2$43.7K其他塑料制品、乙烯聚合物塑料
Organic Industries Pvt. Ltd.印度1$39.3K其他消毒剂、次氯酸钙
Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd.中国2$16.7K葡萄糖酸化合物、改性淀粉
CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LIMITED中国香港1$13.5K其他抗生素、四环素类抗生素
Alstom Power Tech Ltd.中国1$2.9K其他抗生素、青霉素类抗生素
ESPEE PHARMA CHEM PRIVATE LIMITED印度1$1.8K其他有机化合物、其他杂环化合物
Guangdong Hechuang Precision Pharma Packaging Co., Ltd.中国1$1.6K化妆喷雾器、塑料封口件

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texplast Industries Ltd.肯尼亚16$462.8K聚丙烯聚合物、其他着色制剂
Alliance Plastics越南4$162.3K其他化学制剂
Texplast Industries Ltd.越南5$161.9K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
UTOPIA INDUSTRIES (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦8$148.5K变形聚酯单丝纱、聚酯长丝织物
Utopia Industries Pvt. Ltd.印度11$138.4K其他化学制剂、过氧化氢
Asian Paints (Bangladesh) Ltd.孟加拉国8$117.3K其他丙烯酸聚合物、油漆颜料
Alliance Plastics美国7$106.7K重未涂布纸、其他纸制品
Divya Lubric Chem Ltd越南3$30.7K其他化学制剂
Divya Lubric Chem Ltd肯尼亚4$27.0K橡塑稳定剂(TMQ除外)、工业脂肪酸
Kuresa S.A.秘鲁6$21.8K自粘塑料片、塑料涂布纸板

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19其他氨基醇ESPEE PHARMA CHEM PRIVATE LIMITED印度$1.8K
2026-06-11其他精油CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LIMITED中国$13.5K
2026-05-28氢氧化钾TAIWAN PULP & PAPER CORP ORATION中国台湾$17.6K
2026-05-26氢氧化钾TAIWAN PULP & PAPER CORP ORATION中国台湾$17.6K
2026-05-15氢氧化钾TAIWAN PULP & PAPER CORP ORATION中国台湾$17.6K
2026-05-05葡萄糖酸化合物Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd.中国$9.0K
2026-05-05葡萄糖酸化合物Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd.中国$5.2K
2026-04-24葡萄糖酸化合物Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-24葡萄糖酸化合物Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-22化妆喷雾器Guangdong Hechuang Precision Pharma Packaging Co., Ltd.中国$800

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16碳酸钙Asian Paints (Bangladesh) Ltd.孟加拉国$8.4K
2026-04-03其他化学制剂AUDLEY POLYMERS PVT. LTD—$7.6K
2026-03-17大理石子Asian Paints (Bangladesh) Ltd.孟加拉国$8.4K
2025-12-31其他化学制剂National Edible Oil Industry越南$9.1K
2025-10-17其他着色制剂UTOPIA INDUSTRIES (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦$5.4K
2025-10-10碳酸钙Kuresa S.A.秘鲁$4.2K
2025-09-12其他着色制剂UTOPIA INDUSTRIES (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦$8.7K
2025-09-04其他化学制剂Utopia Industries Pvt. Ltd.越南$2.1K
2025-09-04其他化学制剂Utopia Industries Pvt. Ltd.越南$3.1K
2025-08-08其他化学制剂Utopia Industries Pvt. Ltd.越南$610

相关企业 · 同类产品

Sun Materials Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →