IFLIO Investment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU IFLIO VIệT NAM
82
进口笔数
5
出口笔数
$2.92M
进口金额
$138.9K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2023-08-04
最近出口
19
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109952014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69PFG2N |
| 成立日期 | 2022-04-01 |
| 联系地址 | Số 671 Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU IFLIO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IFLIO INVESTMENT IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 671 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | 0904685582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $1.86M |
| 韩国 | 40 | $1.05M |
| 柬埔寨 | 1 | $5.5K |
| 法国 | 2 | $2.4K |
| 泰国 | 2 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $106.0K |
| 越南 | 2 | $33.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wholesome Korea Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $1.81M | 其他非酒精饮料、家用炊具 |
| Withnix Co., Ltd. | 中国 | 12 | $344.7K | 瓶清洁干燥机、其他家用电动热器 |
| Foshan Derong Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $270.9K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Hangzhou Yiran Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $127.7K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他饮用杯 |
| Shandong Jiuchuang Household Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $114.0K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| IconBeauty (Shenzhen) Holding Ltd. | 中国 | 3 | $54.8K | 其他电动家用器具、瓦楞纸箱 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.9K | 染色棉针织布、200克以上牛仔布 |
| Foshan Lifecode Electronic Tech. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.8K | 其他家用电动热器、电动食品处理器 |
| Ningbo Boyue Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 1500瓦以下吸尘器、气体过滤机械 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $17.6K | 家用炊具、染色棉针织布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.S. EXPORTS | 印度 | 2 | $60.9K | 切割大理石块、切割大理石 |
| S.S. Exports | 印度 | 1 | $45.1K | 切割大理石块、未加工钻石 |
| S.S. Exports | 越南 | 2 | $33.0K | 切割大理石、切割大理石块 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 家用炊具 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $17.6K |
| 2025-11-18 | 电力控制板 | FOSHAN LIFECODE ELECTRONIC TECH.CO.,LTD | 中国 | $6 |
| 2025-11-18 | 其他电动家用器具 | FOSHAN LIFECODE ELECTRONIC TECH.CO.,LTD | 中国 | $42.8K |
| 2025-11-18 | 瓦楞纸箱 | FOSHAN LIFECODE ELECTRONIC TECH.CO.,LTD | 中国 | $1 |
| 2025-11-18 | 电力控制板 | FOSHAN LIFECODE ELECTRONIC TECH.CO.,LTD | 中国 | $6 |
| 2025-11-18 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU YIRAN TRADING CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-11-18 | 电力控制板 | FOSHAN LIFECODE ELECTRONIC TECH.CO.,LTD | 中国 | $8 |
| 2025-11-18 | 电热器具零件 | HANGZHOU YIRAN TRADING CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-11-18 | 其他泵和提升机 | FOSHAN LIFECODE ELECTRONIC TECH.CO.,LTD | 中国 | $8 |
| 2025-11-18 | 家用炊具 | HANGZHOU YIRAN TRADING CO LTD | 中国 | $24.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 切割大理石块 | S S EXPORTS | 印度 | $20.3K |
| 2023-08-04 | 切割大理石块 | S S EXPORTS | 印度 | $24.8K |
| 2023-07-10 | 切割大理石块 | S.S. EXPORTS | 印度 | $32.5K |
| 2023-06-23 | 切割大理石块 | S.S. EXPORTS | 印度 | $28.3K |
| 2023-06-10 | 切割大理石块 | S S EXPORTS | 越南 | $18.3K |
| 2023-05-20 | 切割大理石块 | S S EXPORTS | 越南 | $14.7K |