S.S. Exports
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 非在业
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600339888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG29F44F |
| 成立日期 | 2005-11-30 |
| 联系地址 | Đồi Quân Quẽ, khu 6, Phường Vân Phú, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu D&S Việt nam |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đôì Quân Quẽ, khu 6, xã Vân Phú, Phường Vân Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | 02103500118 |
| 传真 | 0210941683 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $1.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Anh Minerals Co., Ltd. | 越南 | 17 | $407.2K | 切割大理石 |
| Bao Lai Marble Co., Ltd. | 越南 | 4 | $268.0K | 其他化学制剂、切割大理石块 |
| Bui Hung Import Export Co., Ltd. | 越南 | 7 | $174.9K | 切割大理石 |
| Hoang Gia Mineral Group JSC | 越南 | 4 | $142.0K | 切割大理石、石灰质建筑石料 |
| White Stone Vietnam Import Export Trading Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $93.7K | 切割大理石块、切割大理石 |
| TLC Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $87.9K | 切割大理石块 |
| Viet Nam Galaxy Minerals Co., Ltd. | 越南 | 2 | $69.2K | 切割大理石块、切割大理石 |
| TVC Stone Mineral & Investment Joint Stock Company | 越南 | 3 | $54.2K | 切割大理石块、切割大理石 |
| TMT Logistics Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.9K | 切割大理石块 |
| IFLIO Investment Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.0K | 切割大理石块 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 切割大理石 | LONG ANH MINERALS CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2025-11-06 | 切割大理石 | LONG ANH MINERALS CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-11-06 | 切割大理石 | LONG ANH MINERALS CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2025-10-08 | 石灰质建筑石料 | WHITE STONE VIETNAM IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $684 |
| 2025-10-08 | 切割大理石块 | WHITE STONE VIETNAM IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $21.6K |
| 2025-09-19 | 切割大理石块 | WHITE STONE VIETNAM IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $23.4K |
| 2025-09-18 | 切割大理石块 | WHITE STONE VIETNAM IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $6.8K |
| 2025-09-18 | 切割大理石块 | WHITE STONE VIETNAM IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $16.4K |
| 2025-09-17 | 切割大理石块 | WHITE STONE VIETNAM IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $19.7K |
| 2025-09-17 | 切割大理石块 | WHITE STONE VIETNAM IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $5.3K |