Long Anh Minerals Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KS LONG ANH
8
进口笔数
172
出口笔数
$296.9K
进口金额
$4.22M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900492728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRQV5CA |
| 成立日期 | 2004-03-08 |
| 联系地址 | Xóm 1, Xã Tam Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KS LONG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02383983666 |
| 邮箱 | longanh.dntn@gmail.com |
| 传真 | 02383982555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846410 | 石材锯床 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $296.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $2.95M |
| 印度 | 33 | $667.9K |
| 意大利 | 4 | $105.7K |
| 中国香港 | 3 | $84.2K |
| 阿曼 | 1 | $49.1K |
| 罗马尼亚 | 1 | $19.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Bmaoqi Intl Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $125.0K | 石材锯床、其他钢铁制品 |
| Yunfu Kete Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.4K | 石材锯床、石材磨床 |
| Jiangmen Yinghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 石材锯床、其他矿物加工机床 |
| Nanan City Nan Shang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.6K | 土方机械零件、塑料涂层壁纸 |
| MCTong Trade Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Muk Chi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 30cm以下合成针织布、旧衣物 |
| PAISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $71 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zapparrata Marmi S.r.l. | 越南 | 19 | $555.0K | 切割大理石 |
| S.S. EXPORTS | 印度 | 20 | $491.2K | 切割大理石块、切割大理石 |
| HRO Stones Vietnam Ltd. | 越南 | 16 | $451.8K | 切割大理石、切割大理石块 |
| S.S. Exports | 越南 | 17 | $407.2K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Qatar International Trading Co. | 越南 | 5 | $267.8K | 切割大理石 |
| Jain Tiles | 印度 | 13 | $246.2K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Ozasya Group Insaat Maden Turizm San ve Dis Tic Ltd. Sti | 越南 | 8 | $153.1K | 切割大理石 |
| Heng Heng 168 Ltd. Partnership | 越南 | 8 | $124.0K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| Jain Tiles | 越南 | 5 | $120.4K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Comet International Ltd. | 越南 | 5 | $94.5K | 切割大理石、石灰质建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 石材锯床 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-03-19 | 石材锯床 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-03-19 | 其他矿物加工机床 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-01-29 | 陶瓷磨轮 | NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-29 | 陶瓷磨轮 | NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-29 | 石材锯床 | YUNFU KETE MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-01-29 | 陶瓷磨轮 | NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-01-29 | 陶瓷磨轮 | NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-12 | 电力控制板 | PAISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $71 |
| 2024-07-18 | 陶瓷磨轮 | MCTONG TRADE LTD | 中国 | $9.0K |
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 切割大理石 | S.S. EXPORTS | — | $8.6K |
| 2026-04-28 | 切割大理石 | S.S. EXPORTS | — | $7.6K |
| 2026-04-28 | 切割大理石 | S.S. EXPORTS | — | $11.9K |
| 2026-04-28 | 切割大理石 | JOY GOOD LTD | — | $70.4K |
| 2026-04-08 | 切割大理石 | JOY GOOD LTD | — | $64.2K |
| 2026-03-31 | 切割大理石 | ZAPPARRATA MARMI SRL | 意大利 | $17.6K |
| 2026-03-31 | 切割大理石 | ZAPPARRATA MARMI SRL | 意大利 | $8.3K |
| 2026-03-26 | 切割大理石 | JOY GOOD LTD | — | $27.5K |
| 2026-03-20 | 切割大理石 | JOY GOOD LTD | — | $45.7K |
| 2026-02-06 | 切割大理石 | HRO STONES VIETNAM LTD | 中国香港 | $24.6K |