Long Anh Minerals Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 切割大理石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KS LONG ANH

8
进口笔数
172
出口笔数
$296.9K
进口金额
$4.22M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $227.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $178.2K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $227.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 5 笔2024-07进口 $32.0K · 1 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 6 笔2026-01进口 $57.7K · 3 笔出口 $106.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 11 笔2026-03进口 $33.3K · 1 笔出口 $99.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $178.2K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $227.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 5 笔2024-07进口 $32.0K · 1 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 6 笔2026-01进口 $57.7K · 3 笔出口 $106.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 11 笔2026-03进口 $33.3K · 1 笔出口 $99.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号2900492728
企查查编码QVNYRQV5CA
成立日期2004-03-08
联系地址Xóm 1, Xã Tam Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KS LONG ANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02383983666
邮箱longanh.dntn@gmail.com
传真02383982555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846410石材锯床
680422陶瓷磨轮
846490其他矿物加工机床
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
680221切割大理石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$296.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南121$2.95M
印度33$667.9K
意大利4$105.7K
中国香港3$84.2K
阿曼1$49.1K
罗马尼亚1$19.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Bmaoqi Intl Industrial Corp. Ltd.中国1$125.0K石材锯床、其他钢铁制品
Yunfu Kete Machinery Co., Ltd.中国2$44.4K石材锯床、石材磨床
Jiangmen Yinghui Import & Export Co., Ltd.中国1$33.3K石材锯床、其他矿物加工机床
Nanan City Nan Shang Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$32.6K土方机械零件、塑料涂层壁纸
MCTong Trade Ltd.中国1$32.0K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
Muk Chi Trade Co., Ltd.中国1$29.6K30cm以下合成针织布、旧衣物
PAISHENG TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$71电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zapparrata Marmi S.r.l.越南19$555.0K切割大理石
S.S. EXPORTS印度20$491.2K切割大理石块、切割大理石
HRO Stones Vietnam Ltd.越南16$451.8K切割大理石、切割大理石块
S.S. Exports越南17$407.2K切割大理石、切割大理石块
Qatar International Trading Co.越南5$267.8K切割大理石
Jain Tiles印度13$246.2K切割大理石、切割大理石块
Ozasya Group Insaat Maden Turizm San ve Dis Tic Ltd. Sti越南8$153.1K切割大理石
Heng Heng 168 Ltd. Partnership越南8$124.0K切割大理石、加工大理石制品
Jain Tiles越南5$120.4K切割大理石、切割大理石块
Comet International Ltd.越南5$94.5K切割大理石、石灰质建筑石料

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19石材锯床JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO.LTD中国$11.7K
2026-03-19石材锯床JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO.LTD中国$8.3K
2026-03-19其他矿物加工机床JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO.LTD中国$13.2K
2026-01-29陶瓷磨轮NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$5.0K
2026-01-29陶瓷磨轮NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$9.8K
2026-01-29石材锯床YUNFU KETE MACHINERY CO LTD中国$25.0K
2026-01-29陶瓷磨轮NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$15.6K
2026-01-29陶瓷磨轮NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.2K
2026-01-12电力控制板PAISHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$71
2024-07-18陶瓷磨轮MCTONG TRADE LTD中国$9.0K

出口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28切割大理石S.S. EXPORTS$8.6K
2026-04-28切割大理石S.S. EXPORTS$7.6K
2026-04-28切割大理石S.S. EXPORTS$11.9K
2026-04-28切割大理石JOY GOOD LTD$70.4K
2026-04-08切割大理石JOY GOOD LTD$64.2K
2026-03-31切割大理石ZAPPARRATA MARMI SRL意大利$17.6K
2026-03-31切割大理石ZAPPARRATA MARMI SRL意大利$8.3K
2026-03-26切割大理石JOY GOOD LTD$27.5K
2026-03-20切割大理石JOY GOOD LTD$45.7K
2026-02-06切割大理石HRO STONES VIETNAM LTD中国香港$24.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Long Anh Minerals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →