Cao Minh Khang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 392 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CAO MINH KHANG
392
进口笔数
0
出口笔数
$2.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315312972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB59VSR |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Số 162 Trần Văn Giàu, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CAO MINH KHANG |
| 企业英文名称 | CAO MINH KHANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 162 Trần Văn Giàu, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 邮箱 | lecaonhan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 333 | $2.29M |
| 中国 | 59 | $543.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 52 | $608.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Arjun Sai Exports | 印度 | 92 | $343.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Reliance Granito | 印度 | 46 | $253.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $228.9K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $214.4K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Stone Time | 印度 | 17 | $114.1K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stone Horizon | 印度 | 10 | $96.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 9 | $93.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Arka International | 印度 | 25 | $76.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| The Unique Stone | 印度 | 13 | $72.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 花岗岩制品 | STONE TIME | 印度 | $7.3K |
| 2026-04-20 | 花岗岩制品 | STONE TIME | 印度 | $7.3K |
| 2026-04-07 | 花岗岩制品 | STONE TIME | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 花岗岩制品 | STONE TIME | 印度 | $2.7K |
| 2026-01-07 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $6.4K |
| 2025-12-23 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $11.6K |
| 2025-12-19 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $10.7K |
| 2025-12-09 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $10.3K |
| 2025-12-09 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $19.8K |
| 2025-12-04 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $13.4K |