Cao Minh Khang Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 392 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CAO MINH KHANG

392
进口笔数
0
出口笔数
$2.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
43
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $91.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $131.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $87.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $91.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $131.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $87.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315312972
企查查编码QVNJB59VSR
成立日期2018-10-05
联系地址Số 162 Trần Văn Giàu, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CAO MINH KHANG
企业英文名称CAO MINH KHANG TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 162 Trần Văn Giàu, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
邮箱lecaonhan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
681019加强石制瓦片
680223简单切割花岗岩
680291加工大理石制品
820239非钢制圆锯片
680221切割大理石
690721低吸水率瓷砖
846410石材锯床
3506101kg以下胶粘剂
381590其他催化剂制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度333$2.29M
中国59$543.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rajyog International Private Ltd.印度52$608.4K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Arjun Sai Exports印度92$343.2K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Reliance Granito印度46$253.2K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国25$228.9K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd.中国21$214.4K电动摩托车、硅锰钢条
Stone Time印度17$114.1K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Stone Horizon印度10$96.2K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Agarsen Granite & Stones印度9$93.1K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Arka International印度25$76.2K花岗岩制品、简单切割花岗岩
The Unique Stone印度13$72.7K简单切割花岗岩、花岗岩制品

近期贸易明细

进口(共 392)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20花岗岩制品STONE TIME印度$7.3K
2026-04-20花岗岩制品STONE TIME印度$7.3K
2026-04-07花岗岩制品STONE TIME印度$2.7K
2026-04-07花岗岩制品STONE TIME印度$2.7K
2026-01-07花岗岩制品STONE HORIZON印度$6.4K
2025-12-23花岗岩制品STONE HORIZON印度$11.6K
2025-12-19花岗岩制品STONE HORIZON印度$10.7K
2025-12-09花岗岩制品RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$10.3K
2025-12-09花岗岩制品RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$19.8K
2025-12-04花岗岩制品RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$13.4K

相关企业 · 同类产品

Cao Minh Khang Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →