Bui Hung Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BùI HưNG
0
进口笔数
188
出口笔数
$0
进口金额
$10.24M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902020992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV11D24W |
| 成立日期 | 2019-11-22 |
| 联系地址 | Nhà ông Bùi Tuấn Hưng, Xóm Dinh, Xã Nghĩa Xuân, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BÙI HƯNG |
| 企业英文名称 | BUI HUNG IMPORT EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Bùi Tuấn Hưng, Xóm Dinh Phượng, Xã Tam Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02383888999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $6.75M |
| 印度 | 50 | $2.56M |
| 新加坡 | 8 | $672.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | 67 | $4.85M | 切割大理石、切割大理石块 |
| International White Stone | 印度 | 23 | $1.55M | 切割大理石、切割大理石块 |
| International White Stone | 越南 | 29 | $1.43M | 切割大理石、切割大理石块 |
| S.S. EXPORTS | 印度 | 8 | $214.9K | 切割大理石块、切割大理石 |
| VINAYAK INTERNATIONAL | 印度 | 6 | $206.9K | 切割大理石块、胶粘纸卷/张 |
| Vinayak International | 越南 | 6 | $204.6K | 切割大理石块、切割大理石 |
| S.S. Exports | 越南 | 7 | $174.9K | 切割大理石、切割大理石块 |
| RONAK ROCKS PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $162.1K | 切割大理石、简单切割花岗岩 |
| White House Stone (India) Private Ltd. | 印度 | 5 | $154.0K | 切割大理石块、切割大理石 |
| VINAYAK INTERNATIONAL | 4 | $134.9K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
近期贸易明细
出口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 切割大理石 | Nakiya Stones International Co., Ltd. | — | $12.1K |
| 2026-06-23 | 切割大理石 | VINAYAK INTERNATIONAL | — | $33.0K |
| 2026-06-08 | 切割大理石 | Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | $40.1K |
| 2026-06-08 | 切割大理石 | Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | $16.3K |
| 2026-06-08 | 切割大理石 | Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-06-08 | 切割大理石 | Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | $7.6K |
| 2026-05-26 | 切割大理石 | VINAYAK INTERNATIONAL | — | $34.0K |
| 2026-05-20 | 切割大理石 | Allegiance Stonex | 印度 | $77.1K |
| 2026-05-18 | 切割大理石 | Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.5K |
| 2026-05-18 | 切割大理石 | Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.8K |