Bui Hung Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 切割大理石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BùI HưNG

0
进口笔数
181
出口笔数
$0
进口金额
$9.90M
出口金额
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $690.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $247.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $445.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $303.3K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $335.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $197.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $326.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $366.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $690.8K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $472.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $270.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $385.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $518.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $209.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $300.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $331.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $303.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $277.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $328.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $410.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $437.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $182.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $247.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $445.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $303.3K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $335.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $197.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $326.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $366.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $690.8K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $472.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $270.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $385.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $518.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $209.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $300.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $331.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $303.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $277.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $328.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $410.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $437.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $182.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号2902020992
企查查编码QVNV11D24W
成立日期2019-11-22
联系地址Nhà ông Bùi Tuấn Hưng, Xóm Dinh, Xã Nghĩa Xuân, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BÙI HƯNG
企业英文名称BUI HUNG IMPORT EXPORT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Bùi Tuấn Hưng, Xóm Dinh Phượng, Xã Tam Hợp, Nghệ An
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话02383888999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680221切割大理石

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南122$6.75M
印度48$2.45M
新加坡6$523.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Southeast Stone Pte. Ltd.新加坡65$4.70M切割大理石、切割大理石块
International White Stone印度22$1.52M切割大理石、切割大理石块
International White Stone越南29$1.43M切割大理石、切割大理石块
S.S. EXPORTS印度8$214.9K切割大理石块、切割大理石
Vinayak International印度6$206.9K切割大理石块、胶粘纸卷/张
Vinayak International越南6$204.6K切割大理石块、切割大理石
S.S. Exports越南7$174.9K切割大理石、切割大理石块
306ccb7ea006ed8d6876fa23946368085$162.1K
Jain Tiles印度4$121.8K切割大理石、切割大理石块
White House Stone (India) Private Ltd.印度4$120.1K切割大理石块、切割大理石

近期贸易明细

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06切割大理石ALTIN STONE & CONSTRUCTION PTE. LTD.$5.2K
2026-04-06切割大理石ALTIN STONE & CONSTRUCTION PTE. LTD.$25.4K
2026-04-06切割大理石ALTIN STONE & CONSTRUCTION PTE. LTD.$10.5K
2026-04-06切割大理石ALTIN STONE & CONSTRUCTION PTE. LTD.$5.1K
2026-04-05切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$91.6K
2026-03-19切割大理石VINAYAK INTERNATIONAL$33.9K
2026-02-10切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$15.2K
2026-02-10切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$28.2K
2026-02-10切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$15.7K
2026-02-10切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$10.2K

相关企业 · 同类产品

Bui Hung Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →