Viet Home Stone Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 490 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIET HOME STONE
15
进口笔数
490
出口笔数
$165.7K
进口金额
$6.74M
出口金额
2024-04-09
最近进口
2024-08-06
最近出口
7
供应商数
106
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901923007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBX48KWC |
| 成立日期 | 2018-01-19 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Nghĩa Long, Xã Nghĩa Long, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIET HOME STONE |
| 企业英文名称 | VIET HOME STONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Nghĩa Long, Xã Nghĩa Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02439907399 |
| 邮箱 | acipack.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 680210 | 彩色小瓦片 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680292 | 石灰石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $150.8K |
| 中国台湾 | 4 | $14.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 466 | $6.35M |
| 美国 | 13 | $267.7K |
| 俄罗斯 | 1 | $38.8K |
| 马来西亚 | 3 | $18.5K |
| 阿联酋 | 1 | $18.5K |
| 罗马尼亚 | 2 | $12.2K |
| 阿曼 | 1 | $12.0K |
| 捷克 | 1 | $9.5K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $9.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Yinghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.8K | 石材磨床、其他矿物加工机床 |
| Anda Diamond Tools & Machines Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.0K | 陶瓷磨轮、可互换工具 |
| FASTFIX IT ENT CO LTD | 中国台湾 | 4 | $14.9K | 其他粘合剂≤1kg、其他手工工具 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Anji Mingsheng Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 塑料地板 |
| Shenzhen Exin Diamond Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 金刚石砂轮、8464机器零件 |
下游采购商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.S. International, Inc. | 越南 | 151 | $2.24M | 加工大理石制品、切割大理石 |
| Modulo Stone S.r.l. | 越南 | 32 | $476.8K | 切割大理石、彩色小瓦片 |
| Jeffrey Court | 越南 | 14 | $347.6K | 切割大理石、彩色小瓦片 |
| FD Sales Co. | 越南 | 17 | $207.7K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| FD Sales Co., Ltd. | 越南 | 14 | $180.2K | 加工大理石制品、低吸水率瓷砖 |
| 93fa2cfdaeea00b072b16e1d6d0af0ea | 16 | $180.1K | ||
| Arthur & Mick Co., Ltd. | 越南 | 26 | $152.7K | 石灰石制品、切割大理石 |
| Happe Handelszentrale | 越南 | 8 | $117.5K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| ADIB | 越南 | 9 | $107.8K | 切割大理石、彩色小瓦片 |
| Island Stone North America, Inc. | 越南 | 9 | $99.9K | 切割大理石、彩色小瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 钢制圆锯片 | SHENZHEN EXIN DIAMOND MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-04-09 | 钢制圆锯片 | SHENZHEN EXIN DIAMOND MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-03-20 | 陶瓷磨轮 | ANDA DIAMOND TOOLS & MACHINES CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-20 | 陶瓷磨轮 | ANDA DIAMOND TOOLS & MACHINES CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-03-20 | 陶瓷磨轮 | ANDA DIAMOND TOOLS & MACHINES CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-03-20 | 陶瓷磨轮 | ANDA DIAMOND TOOLS & MACHINES CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-01-29 | 其他胶粘剂 | FASTFIX IT ENT CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2023-12-02 | 其他胶粘剂 | FASTFIX IT ENT CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2023-11-22 | 其他玻璃纤维 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-10-10 | 陶瓷磨轮 | ANDA DIAMOND TOOLS & MACHINES CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 490)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 切割大理石 | MAZISTA TILES (PTY) LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-08-06 | 切割大理石 | MAZISTA TILES (PTY) LTD | 越南 | $10.5K |
| 2024-08-06 | 切割大理石 | MAZISTA TILES (PTY) LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-08-06 | 切割大理石 | MAZISTA TILES (PTY) LTD | 越南 | $23.3K |
| 2024-08-06 | 切割大理石 | MAZISTA TILES (PTY) LTD | 越南 | $10.0K |
| 2024-08-06 | 切割大理石 | MAZISTA TILES (PTY) LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-07-10 | 切割大理石 | MAZISTA TILES (PTY) LTD | 越南 | $14.0K |
| 2024-07-10 | 切割大理石 | MAZISTA TILES (PTY) LTD | 越南 | $6.7K |
| 2024-07-10 | 切割大理石 | MAZISTA TILES (PTY) LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-10 | 切割大理石 | MAZISTA TILES (PTY) LTD | 越南 | $2.9K |