ADIB
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
- 邮箱7,354
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
18
进口笔数
0
出口笔数
$208.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802175512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7YWSJ2 |
| 成立日期 | 2014-07-11 |
| 联系地址 | SN 06A, Đường Bắc Sông Gòong, Phố Hoằng Lọc, Thị Trấn Bút Sơn, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ADIBEST |
| 企业英文名称 | ADIBEST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | SN 06A, Đường Bắc Sông Gòong, Phố Hoằng Lọc, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0975382666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 680210 | 彩色小瓦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $208.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Home Stone Joint Stock Co. | 越南 | 9 | $107.8K | 切割大理石、彩色小瓦片 |
| Thanh Cong Mineral Trading Joint Stock Co. | 越南 | 7 | $79.0K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| Thanh Xuan Stone & Minerals Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $21.2K | 大理石子、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 切割大理石 | Thanh Cong Mineral Trading Joint Stock Co. | 越南 | $9.4K |
| 2025-09-15 | 切割大理石 | Thanh Cong Mineral Trading Joint Stock Co. | 越南 | $9.4K |
| 2025-07-15 | 切割大理石 | THANHCONG MINERAL TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $9.4K |
| 2025-02-10 | 切割大理石 | Thanh Cong Mineral Trading Joint Stock Co. | 越南 | $10.2K |
| 2025-01-20 | 切割大理石 | Thanh Cong Mineral Trading Joint Stock Co. | 越南 | $20.4K |
| 2024-10-31 | 切割大理石 | THANHCONG MINERAL TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $10.2K |
| 2024-08-19 | 切割大理石 | Thanh Cong Mineral Trading Joint Stock Co. | 越南 | $10.2K |
| 2024-07-01 | 彩色小瓦片 | Thanh Xuan Stone & Minerals Joint Stock Co. | 越南 | $10.2K |
| 2024-06-12 | 彩色小瓦片 | THANH XUAN STONE & MINERALS JOINT STOCK CO | 越南 | $11.0K |
| 2024-05-17 | 彩色小瓦片 | Viet Home Stone Joint Stock Co. | 越南 | $11.0K |