Chemtech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 446 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH CHEMTECH

142
进口笔数
446
出口笔数
$11.98M
进口金额
$17.68M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-16
最近出口
14
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $950.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $212.9K · 2 笔出口 $287.3K · 6 笔2023-09进口 $262.7K · 3 笔出口 $382.5K · 12 笔2023-10进口 $186.1K · 2 笔出口 $428.0K · 11 笔2023-11进口 $620.1K · 7 笔出口 $216.9K · 10 笔2023-12进口 $281.4K · 7 笔出口 $394.2K · 14 笔2024-01进口 $98.9K · 2 笔出口 $518.0K · 13 笔2024-02进口 $199.0K · 3 笔出口 $514.4K · 13 笔2024-03进口 $255.3K · 4 笔出口 $419.3K · 15 笔2024-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $372.3K · 10 笔2024-05进口 $531.5K · 6 笔出口 $612.2K · 17 笔2024-06进口 $180.0K · 2 笔出口 $369.6K · 10 笔2024-07进口 $381.8K · 7 笔出口 $529.3K · 13 笔2024-08进口 $616.9K · 4 笔出口 $471.4K · 10 笔2024-09进口 $185.7K · 4 笔出口 $691.6K · 18 笔2024-10进口 $679.6K · 5 笔出口 $497.5K · 14 笔2024-11进口 $51.9K · 3 笔出口 $529.3K · 13 笔2024-12进口 $50.4K · 1 笔出口 $366.6K · 10 笔2025-01进口 $40.3K · 1 笔出口 $266.8K · 8 笔2025-02进口 $417.4K · 4 笔出口 $260.9K · 10 笔2025-03进口 $722.6K · 10 笔出口 $278.3K · 8 笔2025-04进口 $250.8K · 1 笔出口 $665.1K · 15 笔2025-05进口 $300.8K · 6 笔出口 $394.8K · 9 笔2025-06进口 $743.2K · 7 笔出口 $398.8K · 10 笔2025-07进口 $41.9K · 2 笔出口 $852.0K · 18 笔2025-08进口 $88.7K · 4 笔出口 $950.6K · 15 笔2025-09进口 $550.3K · 5 笔出口 $690.8K · 16 笔2025-10进口 $458.7K · 5 笔出口 $754.6K · 14 笔2025-11进口 $277.6K · 2 笔出口 $355.0K · 6 笔2025-12进口 $234.3K · 1 笔出口 $442.5K · 11 笔2026-01进口 $457.0K · 3 笔出口 $293.8K · 10 笔2026-02进口 $259.6K · 2 笔出口 $388.6K · 7 笔2026-03进口 $431.1K · 2 笔出口 $194.4K · 5 笔2026-04进口 $218.7K · 1 笔出口 $155.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $212.9K · 2 笔出口 $287.3K · 6 笔2023-09进口 $262.7K · 3 笔出口 $382.5K · 12 笔2023-10进口 $186.1K · 2 笔出口 $428.0K · 11 笔2023-11进口 $620.1K · 7 笔出口 $216.9K · 10 笔2023-12进口 $281.4K · 7 笔出口 $394.2K · 14 笔2024-01进口 $98.9K · 2 笔出口 $518.0K · 13 笔2024-02进口 $199.0K · 3 笔出口 $514.4K · 13 笔2024-03进口 $255.3K · 4 笔出口 $419.3K · 15 笔2024-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $372.3K · 10 笔2024-05进口 $531.5K · 6 笔出口 $612.2K · 17 笔2024-06进口 $180.0K · 2 笔出口 $369.6K · 10 笔2024-07进口 $381.8K · 7 笔出口 $529.3K · 13 笔2024-08进口 $616.9K · 4 笔出口 $471.4K · 10 笔2024-09进口 $185.7K · 4 笔出口 $691.6K · 18 笔2024-10进口 $679.6K · 5 笔出口 $497.5K · 14 笔2024-11进口 $51.9K · 3 笔出口 $529.3K · 13 笔2024-12进口 $50.4K · 1 笔出口 $366.6K · 10 笔2025-01进口 $40.3K · 1 笔出口 $266.8K · 8 笔2025-02进口 $417.4K · 4 笔出口 $260.9K · 10 笔2025-03进口 $722.6K · 10 笔出口 $278.3K · 8 笔2025-04进口 $250.8K · 1 笔出口 $665.1K · 15 笔2025-05进口 $300.8K · 6 笔出口 $394.8K · 9 笔2025-06进口 $743.2K · 7 笔出口 $398.8K · 10 笔2025-07进口 $41.9K · 2 笔出口 $852.0K · 18 笔2025-08进口 $88.7K · 4 笔出口 $950.6K · 15 笔2025-09进口 $550.3K · 5 笔出口 $690.8K · 16 笔2025-10进口 $458.7K · 5 笔出口 $754.6K · 14 笔2025-11进口 $277.6K · 2 笔出口 $355.0K · 6 笔2025-12进口 $234.3K · 1 笔出口 $442.5K · 11 笔2026-01进口 $457.0K · 3 笔出口 $293.8K · 10 笔2026-02进口 $259.6K · 2 笔出口 $388.6K · 7 笔2026-03进口 $431.1K · 2 笔出口 $194.4K · 5 笔2026-04进口 $218.7K · 1 笔出口 $155.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号3700603175
企查查编码QVNFP1R36E
成立日期2013-01-04
联系地址D_8A4_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEMTECH
企业英文名称CHEMTECH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D_8A4_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Hoạt động mua bán hàng hóa vá các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa (nội dung cụ thể thực hiện theo giấy phép kinh doanh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842743784992
邮箱phuongntt@scg.com
传真+842743767088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本449.12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
481930大纸袋
293190其他有机无机化合物
390140轻质乙烯共聚物
391000初级硅氧烷
291829酚羧酸类
292800肼羟胺衍生物
8477908477机器零件
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390190其他乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯80$10.70M
中国24$991.7K
越南27$205.8K
韩国5$58.7K
阿曼1$25.4K
巴西1$750
泰国3$240
南非1$43

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯里兰卡149$8.27M
泰国132$2.98M
坦桑尼亚31$2.19M
南非18$1.39M
马来西亚44$855.5K
菲律宾27$677.0K
巴基斯坦11$655.1K
肯尼亚12$436.6K
柬埔寨8$222.6K
西班牙1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡80$10.70M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国8$558.8K初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
Orca Energy (Thailand) Co., Ltd.泰国9$354.6K氢氧化铝、高岭土
Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南20$114.9K大纸袋、聚烯烃捆扎绳
Bangkok Cable Co., Ltd.泰国5$86.3K绝缘电线、低密度聚乙烯
Edstachem International Ltd.韩国5$58.7K其他催化剂制剂、酚羧酸类
Chengdu Silike Technology Co., Ltd.中国7$35.1K初级硅氧烷、二氧化钛颜料(<80%)
EDSTACHEM International Ltd.中国1$35.0K其他糖混合物、酮酚类
Intraco Trading Pte. Ltd.新加坡1$25.4K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Coperion (Nanjing) Machinery Co., Ltd.中国2$2.3K8477机器零件、橡塑挤出机

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACL Cables PLC英国59$4.72M6mm以上铜丝、低密度聚乙烯
Sierra Cables PLC英国59$2.67M增塑PVC混合物、高密度聚乙烯
Bangkok Cable Co., Ltd.泰国65$1.97M低密度聚乙烯、增塑PVC混合物
Multi Cable Ltd.坦桑尼亚21$1.61M6mm以上铜丝、7毫米以上铝线
Meraxis South Africa Pty Ltd南非18$1.39M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Kelani Cables PLC英国31$873.1K6mm以上铜丝、125W以下风扇
Tech Polymer Co., Ltd.泰国35$628.1K低密度聚乙烯
AC Harris Cable Corporation菲律宾23$613.8K7毫米以上铝线、低密度聚乙烯
Tenaga Cable Industries Sdn. Bhd.马来西亚14$345.4K低密度聚乙烯
Leader Cable Industry Berhad马来西亚19$341.0K低密度聚乙烯、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20低密度聚乙烯Thai Polyethylene Co., Ltd.中国$109.3K
2026-04-20低密度聚乙烯Thai Polyethylene Co., Ltd.中国$109.3K
2026-03-31低密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$164.9K
2026-03-03低密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$266.2K
2026-02-06其他有机无机化合物ORCA ENERGY (THAILAND) CO LTD中国$33.9K
2026-02-02低密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$225.7K
2026-01-15低密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$230.3K
2026-01-12初级硅氧烷CHENGDU SILIKE TECHNOLOGY CO LTD中国$4.7K
2026-01-05低密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$222.0K
2025-12-01低密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$234.3K

出口(共 446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16低密度聚乙烯ACL CABLES PLC斯里兰卡$60.6K
2026-04-10低密度聚乙烯AMERICAN WIRE & CABLE CO INC菲律宾$1.3K
2026-04-10低密度聚乙烯AMERICAN WIRE & CABLE CO INC菲律宾$13.6K
2026-04-09低密度聚乙烯ACL CABLES PLC斯里兰卡$80.2K
2026-03-27低密度聚乙烯AMERICAN WIRE & CABLE CO INC菲律宾$13.6K
2026-03-27低密度聚乙烯AMERICAN WIRE & CABLE CO INC菲律宾$1.3K
2026-03-20低密度聚乙烯BANGKOK CABLE CO LTD泰国$26.5K
2026-03-18低密度聚乙烯ACL CABLES PLC斯里兰卡$75.7K
2026-03-17其他乙烯聚合物Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$50
2026-03-17其他乙烯聚合物Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$3

相关企业 · 同类产品

Chemtech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →