Citycom Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Citycom
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$111.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300669691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D8QT2H |
| 成立日期 | 2011-09-07 |
| 联系地址 | Số 53,Phố Nguyễn Đức Ánh,Khu 3, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CITYCOM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9A Đường Thành Bắc, Khu Ninh Xá 2, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0986215475 |
| 邮箱 | citycombn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $111.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 33 | $66.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| LCE Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $44.6K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自动数据处理输入输出单元 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-27 | 彩色电视接收机 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $683 |
| 2026-04-27 | 数据处理机 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $820 |
| 2026-03-31 | 数据处理机 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 贱金属配件 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-03-30 | 数据处理机 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 贱金属配件 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-11-28 | 绝缘电线 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $381 |
| 2025-11-28 | 通信设备 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $225 |