Citycom Trade & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 存储单元

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Citycom

0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$111.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $349 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $611 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $380 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $282 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $349 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $611 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $380 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $282 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300669691
企查查编码QVN6D8QT2H
成立日期2011-09-07
联系地址Số 53,Phố Nguyễn Đức Ánh,Khu 3, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CITYCOM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9A Đường Thành Bắc, Khu Ninh Xá 2, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0986215475
邮箱citycombn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
847170存储单元
851762通信设备
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
847190数据处理机
847160自动数据处理输入输出单元
852190非磁带视频设备
852589其他电视摄像机
961210打字机色带
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$111.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hojeong Vina Co., Ltd.越南33$66.8K其他塑料制品、绝缘电线
LCE Optics Vietnam Co., Ltd.越南6$44.6K其他塑料制品、未装配光学元件

近期贸易明细

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27自动数据处理输入输出单元HOJEONG VINA CO LTD越南$86
2026-04-27彩色电视接收机HOJEONG VINA CO LTD越南$683
2026-04-27数据处理机HOJEONG VINA CO LTD越南$283
2026-04-27非CRT电脑显示器HOJEONG VINA CO LTD越南$820
2026-03-31数据处理机HOJEONG VINA CO LTD越南$1.8K
2026-03-31贱金属配件HOJEONG VINA CO LTD越南$63
2026-03-30数据处理机HOJEONG VINA CO LTD越南$1.8K
2026-03-30贱金属配件HOJEONG VINA CO LTD越南$63
2025-11-28绝缘电线HOJEONG VINA CO LTD越南$381
2025-11-28通信设备HOJEONG VINA CO LTD越南$225

相关企业 · 同类产品

Citycom Trade & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →