Good Farmers Group Corporation
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GOOD FARMERS
0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$5.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315941233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNART4QHY |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | 339 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GOOD FARMERS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 339 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84906814686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 091011 | 整姜 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 080430 | 菠萝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 13 | $1.68M |
| 以色列 | 5 | $708.1K |
| 泰国 | 18 | $629.8K |
| 乌克兰 | 6 | $554.3K |
| 越南 | 9 | $539.0K |
| 伊朗 | 23 | $457.8K |
| 白俄罗斯 | 5 | $446.6K |
| 中国香港 | 2 | $191.3K |
| 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $140.4K |
| 土耳其 | 2 | $129.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Food & Ingredient Co., Ltd. | 越南 | 18 | $629.8K | 其他加工水果、加工菠萝 |
| Peanuts Trading Ltd. | 以色列 | 4 | $610.9K | 葡萄干、杏干 |
| ENDAXI LLC | 俄罗斯 | 3 | $479.1K | 去壳腰果、番石榴芒果山竹 |
| Mivehaye Derakhshan Iranian | 伊朗 | 23 | $457.8K | 其他椰子、干椰子 |
| Private Enterprise Shalu | 白俄罗斯 | 5 | $446.6K | 去壳腰果、花生 |
| TWIND LLC | 俄罗斯 | 2 | $306.5K | 去壳腰果 |
| ZIBA, LLC | 乌克兰 | 2 | $280.1K | 去壳腰果 |
| Pitersoft Servis, LLC | 俄罗斯 | 2 | $269.6K | 去壳腰果 |
| Agroprod Standard LLC | 乌克兰 | 3 | $258.5K | 番石榴芒果山竹、糖渍植物制品 |
| Mivehaye Derakhshan Iranian | 越南 | 4 | $95.3K | 干椰子、其他椰子 |
近期贸易明细
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | AGROPROD STANDARD LLC | 乌克兰 | $72.8K |
| 2026-04-23 | 其他加工水果 | URSU TRADE LLC | — | $2.9K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | URSU TRADE LLC | — | $3.8K |
| 2026-04-09 | 番石榴芒果山竹 | SIAM FOOD & INGREDIENT CO LTD | 泰国 | $69.3K |
| 2026-02-10 | 番石榴芒果山竹 | AGROPROD STANDARD LLC | 乌克兰 | $86.8K |
| 2025-12-30 | 加工菠萝 | PEANUTS TRADING LTD | 以色列 | $24.6K |
| 2025-12-30 | 加工菠萝 | PEANUTS TRADING LTD | 以色列 | $50.1K |
| 2025-12-30 | 加工菠萝 | PEANUTS TRADING LTD | 以色列 | $20.9K |
| 2025-12-30 | 加工菠萝 | PEANUTS TRADING LTD | 以色列 | $41.0K |
| 2025-12-29 | 其他加工水果 | SIAM FOOD & INGREDIENT CO LTD | 泰国 | $3.9K |