Good Farmers Group Corporation

越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GOOD FARMERS

0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$5.77M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $428.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $381.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $355.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $276.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $311.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $194.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $428.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $134.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $385.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $230.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $347.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $130.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $300.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $248.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $381.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $355.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $276.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $311.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $194.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $428.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $134.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $385.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $230.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $347.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $130.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $300.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $248.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315941233
企查查编码QVNART4QHY
成立日期2019-10-03
联系地址339 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GOOD FARMERS
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址339 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84906814686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
080111干椰子
080132去壳腰果
200820加工菠萝
080450番石榴芒果山竹
091011整姜
080550柠檬及青柠
200897其他加工水果
080262去壳夏威夷果
080430菠萝

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯13$1.68M
以色列5$708.1K
泰国18$629.8K
乌克兰6$554.3K
越南9$539.0K
伊朗23$457.8K
白俄罗斯5$446.6K
中国香港2$191.3K
吉尔吉斯斯坦1$140.4K
土耳其2$129.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siam Food & Ingredient Co., Ltd.越南18$629.8K其他加工水果、加工菠萝
Peanuts Trading Ltd.以色列4$610.9K葡萄干、杏干
ENDAXI LLC俄罗斯3$479.1K去壳腰果、番石榴芒果山竹
Mivehaye Derakhshan Iranian伊朗23$457.8K其他椰子、干椰子
Private Enterprise Shalu白俄罗斯5$446.6K去壳腰果、花生
TWIND LLC俄罗斯2$306.5K去壳腰果
ZIBA, LLC乌克兰2$280.1K去壳腰果
Pitersoft Servis, LLC俄罗斯2$269.6K去壳腰果
Agroprod Standard LLC乌克兰3$258.5K番石榴芒果山竹、糖渍植物制品
Mivehaye Derakhshan Iranian越南4$95.3K干椰子、其他椰子

近期贸易明细

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28番石榴芒果山竹AGROPROD STANDARD LLC乌克兰$72.8K
2026-04-23其他加工水果URSU TRADE LLC$2.9K
2026-04-23去壳腰果URSU TRADE LLC$3.8K
2026-04-09番石榴芒果山竹SIAM FOOD & INGREDIENT CO LTD泰国$69.3K
2026-02-10番石榴芒果山竹AGROPROD STANDARD LLC乌克兰$86.8K
2025-12-30加工菠萝PEANUTS TRADING LTD以色列$24.6K
2025-12-30加工菠萝PEANUTS TRADING LTD以色列$50.1K
2025-12-30加工菠萝PEANUTS TRADING LTD以色列$20.9K
2025-12-30加工菠萝PEANUTS TRADING LTD以色列$41.0K
2025-12-29其他加工水果SIAM FOOD & INGREDIENT CO LTD泰国$3.9K

相关企业 · 同类产品

Good Farmers Group Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →