TKTI INVESTMENT & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT TKT
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$6.8K
出口金额
—
最近进口
2025-03-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105987489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GNTDWV |
| 成立日期 | 2012-09-10 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 54 phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT TKT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 54 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 02435528616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $6.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | 4 | $5.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 信号装置零件 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $83 |
| 2025-03-25 | 电气信号装置 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-03-25 | 电气信号装置 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $102 |
| 2025-03-25 | 电气信号装置 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-03-25 | 电气信号装置 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-03-25 | 电气信号装置 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $126 |
| 2025-03-25 | 电气信号装置 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $209 |
| 2025-03-25 | 电气信号装置 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-03-15 | 电气信号装置 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $209 |
| 2025-03-15 | 电气信号装置 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $66 |