HUNG BAO BAC NINH SERVICES & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HưNG BảO BắC NINH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$23.5K
出口金额
—
最近进口
2023-05-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2300992133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAK2RYQ |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Khu phố Cách Bi, Phường Cách Bi, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG BẢO BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Cách Bi, Phường Bồng Lai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84908365838 |
| 邮箱 | ceo@hungbao.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $23.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | 4 | $23.5K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 绝缘电线 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $117 |
| 2023-05-10 | 非磁带视频设备 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-05-10 | 1000伏以下插头插座 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2023-05-10 | 绝缘电线 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $212 |
| 2023-05-10 | 其他塑料管材 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $45 |
| 2023-05-10 | 通信设备 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2023-05-10 | 存储单元 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2023-05-10 | 通信设备 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $331 |
| 2023-05-10 | 非磁带视频设备 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-05-10 | 存储单元 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |