Sanwa Seimitsu Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 543 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sanwa Seimitsu Việt Nam

73
进口笔数
543
出口笔数
$378.5K
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 6 笔2023-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $1.7K · 4 笔2023-12进口 $7.1K · 3 笔出口 $10.2K · 8 笔2024-01进口 $19.2K · 2 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-02进口 $7.8K · 3 笔出口 $31.9K · 10 笔2024-03进口 $13.0K · 3 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $7.0K · 7 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $7.1K · 6 笔2024-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $24.4K · 12 笔2024-08进口 $49.9K · 3 笔出口 $79.7K · 16 笔2024-09进口 $26.0K · 5 笔出口 $20.9K · 15 笔2024-10进口 $16.0K · 2 笔出口 $22.5K · 11 笔2024-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $34.3K · 17 笔2024-12进口 $18.7K · 4 笔出口 $39.1K · 15 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $13.3K · 15 笔2025-02进口 $14.9K · 3 笔出口 $42.2K · 17 笔2025-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $43.1K · 16 笔2025-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $46.9K · 24 笔2025-05进口 $20.3K · 3 笔出口 $51.1K · 26 笔2025-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $21.1K · 11 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $53.0K · 21 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $21.6K · 11 笔2025-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $48.7K · 13 笔2025-10进口 $16.5K · 2 笔出口 $107.6K · 15 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $24.6K · 11 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $29.7K · 23 笔2026-01进口 $19.3K · 2 笔出口 $15.4K · 16 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $31.9K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 25 笔2026-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $42.6K · 14 笔2026-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $42.8K · 26 笔2026-06进口 $13.6K · 2 笔出口 $21.2K · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 6 笔2023-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $1.7K · 4 笔2023-12进口 $7.1K · 3 笔出口 $10.2K · 8 笔2024-01进口 $19.2K · 2 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-02进口 $7.8K · 3 笔出口 $31.9K · 10 笔2024-03进口 $13.0K · 3 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $7.0K · 7 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $7.1K · 6 笔2024-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $24.4K · 12 笔2024-08进口 $49.9K · 3 笔出口 $79.7K · 16 笔2024-09进口 $26.0K · 5 笔出口 $20.9K · 15 笔2024-10进口 $16.0K · 2 笔出口 $22.5K · 11 笔2024-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $34.3K · 17 笔2024-12进口 $18.7K · 4 笔出口 $39.1K · 15 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $13.3K · 15 笔2025-02进口 $14.9K · 3 笔出口 $42.2K · 17 笔2025-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $43.1K · 16 笔2025-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $46.9K · 24 笔2025-05进口 $20.3K · 3 笔出口 $51.1K · 26 笔2025-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $21.1K · 11 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $53.0K · 21 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $21.6K · 11 笔2025-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $48.7K · 13 笔2025-10进口 $16.5K · 2 笔出口 $107.6K · 15 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $24.6K · 11 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $29.7K · 23 笔2026-01进口 $19.3K · 2 笔出口 $15.4K · 16 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $31.9K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 25 笔2026-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $42.6K · 14 笔2026-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $42.8K · 26 笔2026-06进口 $13.6K · 2 笔出口 $21.2K · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 22 笔

工商档案

企业注册号0107328202
企查查编码QVNFR0DWEJ
成立日期2016-02-17
联系地址Số 9-LK4, 804 Đường Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SANWA SEIMITSU VIỆT NAM
企业英文名称SANWA SEIMITSU VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9-LK4, 804 Đường Quang Trung, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话02432262201
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
731815钢铁螺钉螺栓
391910自粘塑料卷
482320滤纸板
731816螺纹螺母
846693机床零件
820750可互换钻具
831120药芯焊丝
820411不可调扳手
820740螺纹加工工具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
903180其他测量仪器
848210滚珠轴承
680530研磨粉/粒
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品
820740螺纹加工工具
820320钳子镊子
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本57$272.4K
中国台湾20$82.5K
中国37$13.0K
德国1$2.8K
印度4$1.3K
荷兰4$1.3K
意大利1$1.2K
泰国4$945
新加坡3$719
马来西亚3$596

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南540$1.22M
日本1$134

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd.越南62$298.4K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Masuko Sangyo Co., Ltd.日本1$42.3K混合机、天然石磨轮
Sanwa Seimitsu Co., Ltd.加拿大1$13.5K手动计量泵
Kouei Japan Trading Co., Ltd.日本1$10.9K钢铁螺钉螺栓、非旋转气动手工具
Shanghai Sysbel Industry & Technology Co., Ltd.中国3$5.3K非办公金属家具、其他塑料包装制品
RUD Lifting (Thailand) Co., Ltd.德国1$2.8K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Sanwa Seimitsu Co., Ltd.中国9$1.5K铜制紧固件、陶瓷磨轮
FLO TITE INC美国1$1.2K阀门龙头、阀门零件
Rasor Elettromeccanica S.r.l.意大利1$1.2K其他机器刀具、8451机器零件
DIGI KEY ELECTRONICS美国1$50420W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南42$283.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南101$270.9KPVC塑料板材、其他塑料包装制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南47$141.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南52$110.8K塑料包装箱、其他钢铁制品
Tamagawa Vietnam Co., Ltd.越南36$92.0K其他测量仪器、电动机及零件
Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南56$69.8K金属加工机刀、其他铝制品
Almine Vietnam Co., Ltd.越南42$49.5K非轻质石油、未锻轧铝合金
Facility Hanoi Co., Ltd.越南47$36.4K其他钢铁制品、塑料管件
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南26$30.6K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd.越南26$29.3K绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他电气开关Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd.日本$32
2026-06-25其他测量仪器Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd.日本$340
2026-06-25750W以下直流电机Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd.日本$255
2026-06-25螺纹螺母Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd.日本$3
2026-06-25计量计数器Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd.日本$169
2026-06-25其他机器刀具Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd.日本$50
2026-06-25喷枪Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd.日本$52
2026-06-25手动螺丝刀Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd.日本$6
2026-06-25测量仪器Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd.中国$34
2026-06-25金属加工机刀Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd.日本$21

出口(共 543)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31温控处理设备Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd.越南$295
2026-07-31研磨粉/粒Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd.越南$41
2026-07-31自粘塑料卷Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd.越南$121
2026-07-31手工工具及夹具Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd.越南$24
2026-07-29其他家用电动热器Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd.越南$295
2026-07-29其他钢铁制品Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd.越南$625
2026-07-29手工工具及夹具Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd.越南$24
2026-07-29螺纹螺母Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd.越南$64
2026-07-29陶瓷磨轮Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd.越南$733
2026-07-29研磨粉/粒Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd.越南$41

相关企业 · 同类产品

Sanwa Seimitsu Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →