Sanwa Seimitsu Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 543 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sanwa Seimitsu Việt Nam
73
进口笔数
543
出口笔数
$378.5K
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107328202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR0DWEJ |
| 成立日期 | 2016-02-17 |
| 联系地址 | Số 9-LK4, 804 Đường Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANWA SEIMITSU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANWA SEIMITSU VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9-LK4, 804 Đường Quang Trung, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 02432262201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 57 | $272.4K |
| 中国台湾 | 20 | $82.5K |
| 中国 | 37 | $13.0K |
| 德国 | 1 | $2.8K |
| 印度 | 4 | $1.3K |
| 荷兰 | 4 | $1.3K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
| 泰国 | 4 | $945 |
| 新加坡 | 3 | $719 |
| 马来西亚 | 3 | $596 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 540 | $1.22M |
| 日本 | 1 | $134 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 62 | $298.4K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Masuko Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $42.3K | 混合机、天然石磨轮 |
| Sanwa Seimitsu Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $13.5K | 手动计量泵 |
| Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.9K | 钢铁螺钉螺栓、非旋转气动手工具 |
| Shanghai Sysbel Industry & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.3K | 非办公金属家具、其他塑料包装制品 |
| RUD Lifting (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Sanwa Seimitsu Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.5K | 铜制紧固件、陶瓷磨轮 |
| FLO TITE INC | 美国 | 1 | $1.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Rasor Elettromeccanica S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.2K | 其他机器刀具、8451机器零件 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 1 | $504 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $283.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $270.9K | PVC塑料板材、其他塑料包装制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $141.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $110.8K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Tamagawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $92.0K | 其他测量仪器、电动机及零件 |
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $69.8K | 金属加工机刀、其他铝制品 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $49.5K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 47 | $36.4K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 26 | $30.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $29.3K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他电气开关 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $32 |
| 2026-06-25 | 其他测量仪器 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $340 |
| 2026-06-25 | 750W以下直流电机 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $255 |
| 2026-06-25 | 螺纹螺母 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-06-25 | 计量计数器 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $169 |
| 2026-06-25 | 其他机器刀具 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $50 |
| 2026-06-25 | 喷枪 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $52 |
| 2026-06-25 | 手动螺丝刀 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-06-25 | 测量仪器 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $34 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $21 |
出口(共 543)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 温控处理设备 | Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $295 |
| 2026-07-31 | 研磨粉/粒 | Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2026-07-31 | 手工工具及夹具 | Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-07-29 | 其他家用电动热器 | Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $295 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $625 |
| 2026-07-29 | 手工工具及夹具 | Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-07-29 | 螺纹螺母 | Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-07-29 | 陶瓷磨轮 | Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $733 |
| 2026-07-29 | 研磨粉/粒 | Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |