Shinseiki Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他保藏蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SHINSEIKI
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$267.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109768470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK9U806 |
| 成立日期 | 2021-10-08 |
| 联系地址 | Số nhà 44 đường Đào Xuyên, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SHINSEIKI |
| 企业英文名称 | SHINSEIKI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 44 đường Đào Xuyên, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84984744969 |
| 邮箱 | congtyski@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $183.3K |
| 越南 | 1 | $44.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takeman Co., Ltd. | 日本 | 3 | $126.2K | 其他保藏蔬菜 |
| Takeman Joint Stock Co. | 日本 | 2 | $57.2K | 其他保藏蔬菜 |
| Takeman Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $44.0K | 其他保藏蔬菜 |
| TAKEMAN CO.,LTD. | 1 | $40.1K | 其他保藏蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他保藏蔬菜 | TAKEMAN CO.,LTD. | — | $14.2K |
| 2026-04-20 | 其他保藏蔬菜 | TAKEMAN CO.,LTD. | — | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他保藏蔬菜 | TAKEMAN CO.,LTD. | — | $15.5K |
| 2026-04-20 | 其他保藏蔬菜 | TAKEMAN CO.,LTD. | — | $8.7K |
| 2025-12-31 | 其他保藏蔬菜 | Takeman Co., Ltd. | 日本 | $15.8K |
| 2025-12-31 | 其他保藏蔬菜 | Takeman Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2025-12-31 | 其他保藏蔬菜 | TAKEMAN CO LTD | 日本 | $8.9K |
| 2025-12-31 | 其他保藏蔬菜 | TAKEMAN CO LTD | 日本 | $14.4K |
| 2025-10-03 | 其他保藏蔬菜 | Takeman Co., Ltd. | 日本 | $15.6K |
| 2025-10-03 | 其他保藏蔬菜 | Takeman Co., Ltd. | 日本 | $11.2K |