Thinh Cat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 540 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THịNH CáT
0
进口笔数
540
出口笔数
$0
进口金额
$2.27M
出口金额
—
最近进口
2024-07-30
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310030910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VWGKMF |
| 成立日期 | 2010-05-19 |
| 联系地址 | 04 Đường Số 51 Khu Phố 8, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỊNH CÁT |
| 企业英文名称 | THINH CAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 04 Đường Số 51 Khu Phố 8, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 37543646 |
| 邮箱 | thinhcat_campany@yahoo.com.vn |
| 传真 | 37543646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 283 | $822.2K |
| 捷克 | 118 | $612.6K |
| 荷兰 | 73 | $453.3K |
| 加拿大 | 45 | $284.1K |
| 马来西亚 | 13 | $66.9K |
| 越南 | 8 | $28.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tete Fresh s.r.o. | 捷克 | 118 | $612.6K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Fresh Flavors Trading Ltd. | 加拿大 | 45 | $284.1K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Vamexco Fruit & Vegetables B.V. | 荷兰 | 40 | $243.4K | 其他鲜果、其他保藏蔬菜 |
| Vamexco Fruit & Vegetables | 荷兰 | 33 | $209.9K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Asially Import Export | 法国 | 57 | $155.0K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Wing Seng Sarl | 法国 | 36 | $141.4K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| NEW | 法国 | 29 | $139.7K | 其他鲜果、其他保藏蔬菜 |
| New Thai Import Export | 法国 | 45 | $135.1K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Exo Store Sarl | 法国 | 50 | $91.0K | 其他鲜果、其他保藏蔬菜 |
| Weitong Distribution | 法国 | 32 | $37.1K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 540)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 鲜辣椒/甜椒 | K CHELE SDN BHD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2024-07-30 | 其他鲜果 | K CHELE SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2024-07-28 | 鲜辣椒/甜椒 | K CHELE SDN BHD | 马来西亚 | $5.4K |
| 2024-07-26 | 鲜辣椒/甜椒 | K CHELE SDN BHD | 马来西亚 | $5.4K |
| 2024-07-23 | 鲜辣椒/甜椒 | K CHELE SDN BHD | 马来西亚 | $5.1K |
| 2024-07-20 | 其他鲜果 | K CHELE SDN BHD | 越南 | $5.6K |
| 2024-07-19 | 鲜辣椒/甜椒 | K CHELE SDN BHD | 马来西亚 | $5.4K |
| 2024-07-14 | 鲜辣椒/甜椒 | K CHELE SDN BHD | 马来西亚 | $5.1K |
| 2024-07-12 | 鲜辣椒/甜椒 | K CHELE SDN BHD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2024-07-05 | 鲜辣椒/甜椒 | K CHELE SDN BHD | 马来西亚 | $5.4K |