AR LOGISTICS COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
0
进口笔数
289
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-13
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317088229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Q55H5J |
| 成立日期 | 2021-12-17 |
| 联系地址 | P.702A, Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AR LOGISTICS |
| 企业英文名称 | AR LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.702A, Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84702032068 |
| 邮箱 | arlogisticsvn@gmail.com |
| 传真 | 02862914745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 289 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-13 | 车桥及零件 | NIK TRANSPORT | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 车桥及零件 | NIK TRANSPORT | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 车桥及零件 | NIK TRANSPORT | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 车桥及零件 | NIK TRANSPORT | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | WOMEN'S PAJAMAS HBL: 2607024100 SCAC CODE: FSIH NAC: USLAXZEXFA | JC SUPERIOR LOGISTICS GROUP LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-13 | 木制座椅 | Infinity Trans Inc | 美国 | $0 |
| 2026-07-13 | 木制座椅 | Infinity Trans Inc | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | WOODEN FURNITURE UPHOLSTERED OTTOMAN UPHOLST ERED SOFA HBL: CTLHCMVN768 SCAC CODE: SYLC # EMAIL: XXXXXX@INFINITYTRANSUSA.COM | Infinity Trans Inc | 美国 | $0 |
| 2026-06-23 | POWER CABLE SCAC CODE: SFOK HBL NO: HCM26061362 NAC: HKHKGSPOT2 #ICD XXXXXXXXX | MBR LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-23 | POWER CABLE SCAC CODE: SFOK HBL NO: HCM26061362 NAC: HKHKGSPOT2 #ICD XXXXXXXXX | MBR LOGISTICS INC | 美国 | $0 |