Thien An Hoa Binh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN AN HOà BìNH
7
进口笔数
14
出口笔数
$144.6K
进口金额
$39.4K
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-04-17
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400351153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKFTSD9 |
| 成立日期 | 2010-08-24 |
| 联系地址 | Xóm Thia, Xã Yên Mông, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN AN HOÀ BÌNH |
| 企业英文名称 | THIEN AN HOA BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Thia, Phường Tân Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02183885678 |
| 邮箱 | thienanhb@gmail.com |
| 传真 | 02183885678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840690 | 涡轮机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $78.3K |
| 波兰 | 2 | $54.9K |
| 中国 | 3 | $10.9K |
| 德国 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 9 | $32.0K |
| 新加坡 | 5 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dau Tu GLC Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $78.3K | 非轻质石油、聚合物基油漆 |
| Viet Phong Industrial Services Limited Liability Company | 波兰 | 1 | $27.6K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| YAR WAVES (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.4K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| SINOSEA MARITIME SERVICES | 阿联酋 | 1 | $3.0K | 999907、其他润滑剂 |
| Shanghai Origin Myway Commerce & Logistics | 中国 | 1 | $583 | 非泡沫橡胶密封件、钢铁脚手架支柱 |
| AKVN Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $500 | 非轻质石油、电动机及零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Master Global Vivianships Pares In Transit Co. Global Maritime Agency LLC | 阿联酋 | 1 | $24.0K | 其他纸制品、不锈钢圆管 |
| Masterm V Globalvivian Shipspares Intransit Co. Maritime Network Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.6K | 其他钢铁制品、柴油机零件 |
| THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN C/O TRANS NAV MARINE SERVICES CO.L.L.C | 阿联酋 | 1 | $3.0K | 柴油机零件 |
| The Master of Global Vivian | 阿联酋 | 5 | $2.3K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN C/O GLOBAL MARITIME AGENCY L.L.C | 阿联酋 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、其他往复泵 |
| Master of LPG Global Vivian Ship Spares in Transit | 新加坡 | 2 | $600 | 柴油机零件、泵及压缩机零件 |
| MASTER OF MV GLOBAL VIVIAN | 新加坡 | 1 | $208 | 高压控制板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 柴油机零件 | SINOSEA MARITIME SERVICES | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-07 | 电动机及零件 | AKVN PRIVATE LTD | 德国 | $500 |
| 2024-07-16 | 螺纹螺母 | SHANGHAI ORIGIN MYWAY COMMERCE & LOGISTICS | 中国 | $45 |
| 2024-07-16 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANGHAI ORIGIN MYWAY COMMERCE & LOGISTICS | 中国 | $5 |
| 2024-07-16 | 非螺纹垫圈 | SHANGHAI ORIGIN MYWAY COMMERCE & LOGISTICS | 中国 | $9 |
| 2024-07-16 | 非螺纹垫圈 | SHANGHAI ORIGIN MYWAY COMMERCE & LOGISTICS | 中国 | $24 |
| 2024-07-16 | 阀门龙头 | SHANGHAI ORIGIN MYWAY COMMERCE & LOGISTICS | 中国 | $350 |
| 2024-07-16 | 阀门龙头 | SHANGHAI ORIGIN MYWAY COMMERCE & LOGISTICS | 中国 | $150 |
| 2024-07-13 | 钢铁链条零件 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-13 | 日字环节链 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 齿轮及变速器 | THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN C/O GLOBAL MARITIME AGENCY L.L.C | 阿联酋 | $500 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN C/O GLOBAL MARITIME AGENCY L.L.C | 阿联酋 | $10 |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN C/O GLOBAL MARITIME AGENCY L.L.C | 阿联酋 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 其他往复泵 | THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN C/O GLOBAL MARITIME AGENCY L.L.C | 阿联酋 | $200 |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN C/O GLOBAL MARITIME AGENCY L.L.C | 阿联酋 | $115 |
| 2026-01-26 | 柴油机零件 | THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN C/O TRANS NAV MARINE SERVICES CO.L.L.C | 阿联酋 | $3.0K |
| 2025-11-03 | 柴油机零件 | THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN | 阿联酋 | $60 |
| 2025-11-03 | 柴油机零件 | THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN | 阿联酋 | $250 |
| 2025-11-03 | 不锈钢管件 | THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN | 阿联酋 | $20 |
| 2025-11-03 | 柴油机零件 | THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN | 阿联酋 | $60 |