Thien An Hoa Binh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 柴油机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIêN AN HOà BìNH

7
进口笔数
14
出口笔数
$144.6K
进口金额
$39.4K
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-04-17
最近出口
7
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $208 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2025-08进口 $500 · 1 笔出口 $800 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2025-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $390 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $208 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2025-08进口 $500 · 1 笔出口 $800 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2025-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $390 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号5400351153
企查查编码QVNDKFTSD9
成立日期2010-08-24
联系地址Xóm Thia, Xã Yên Mông, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIÊN AN HOÀ BÌNH
企业英文名称THIEN AN HOA BINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Thia, Phường Tân Hòa, Phú Thọ
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话02183885678
邮箱thienanhb@gmail.com
传真02183885678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
840999柴油机零件
848310传动轴及曲柄
271019非轻质石油
730690其他钢铁管材
731581日字环节链
731590钢铁链条零件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
840999柴油机零件
732690其他钢铁制品
841490泵及压缩机零件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
482390其他纸制品
730449不锈钢圆管
730721不锈钢管件
731822非螺纹垫圈
840690涡轮机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$78.3K
波兰2$54.9K
中国3$10.9K
德国1$500

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋9$32.0K
新加坡5$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dau Tu GLC Joint Stock Co.越南1$78.3K非轻质石油、聚合物基油漆
Viet Phong Industrial Services Limited Liability Company波兰1$27.6K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
YAR WAVES (S) Pte. Ltd.新加坡1$27.4K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd.中国1$7.3K钢铁链条零件、日字环节链
SINOSEA MARITIME SERVICES阿联酋1$3.0K999907、其他润滑剂
Shanghai Origin Myway Commerce & Logistics中国1$583非泡沫橡胶密封件、钢铁脚手架支柱
AKVN Pte. Ltd.新加坡1$500非轻质石油、电动机及零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Master Global Vivianships Pares In Transit Co. Global Maritime Agency LLC阿联酋1$24.0K其他纸制品、不锈钢圆管
Masterm V Globalvivian Shipspares Intransit Co. Maritime Network Pte. Ltd.新加坡2$6.6K其他钢铁制品、柴油机零件
THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN C/O TRANS NAV MARINE SERVICES CO.L.L.C阿联酋1$3.0K柴油机零件
The Master of Global Vivian阿联酋5$2.3K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN C/O GLOBAL MARITIME AGENCY L.L.C阿联酋1$2.2K其他塑料制品、其他往复泵
Master of LPG Global Vivian Ship Spares in Transit新加坡2$600柴油机零件、泵及压缩机零件
MASTER OF MV GLOBAL VIVIAN新加坡1$208高压控制板

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-11柴油机零件SINOSEA MARITIME SERVICES中国$3.0K
2025-08-07电动机及零件AKVN PRIVATE LTD德国$500
2024-07-16螺纹螺母SHANGHAI ORIGIN MYWAY COMMERCE & LOGISTICS中国$45
2024-07-16非泡沫橡胶密封件SHANGHAI ORIGIN MYWAY COMMERCE & LOGISTICS中国$5
2024-07-16非螺纹垫圈SHANGHAI ORIGIN MYWAY COMMERCE & LOGISTICS中国$9
2024-07-16非螺纹垫圈SHANGHAI ORIGIN MYWAY COMMERCE & LOGISTICS中国$24
2024-07-16阀门龙头SHANGHAI ORIGIN MYWAY COMMERCE & LOGISTICS中国$350
2024-07-16阀门龙头SHANGHAI ORIGIN MYWAY COMMERCE & LOGISTICS中国$150
2024-07-13钢铁链条零件CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD中国$1.8K
2024-07-13日字环节链CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD中国$3.8K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17齿轮及变速器THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN C/O GLOBAL MARITIME AGENCY L.L.C阿联酋$500
2026-04-17其他塑料制品THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN C/O GLOBAL MARITIME AGENCY L.L.C阿联酋$10
2026-04-17过滤净化器零件THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN C/O GLOBAL MARITIME AGENCY L.L.C阿联酋$1.3K
2026-04-17其他往复泵THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN C/O GLOBAL MARITIME AGENCY L.L.C阿联酋$200
2026-04-17其他离心泵THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN C/O GLOBAL MARITIME AGENCY L.L.C阿联酋$115
2026-01-26柴油机零件THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN C/O TRANS NAV MARINE SERVICES CO.L.L.C阿联酋$3.0K
2025-11-03柴油机零件THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN阿联酋$60
2025-11-03柴油机零件THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN阿联酋$250
2025-11-03不锈钢管件THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN阿联酋$20
2025-11-03柴油机零件THE MASTER OF GLOBAL VIVIAN阿联酋$60

相关企业 · 同类产品

Thien An Hoa Binh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →