Dau Tu GLC Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 225 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư GLC
2
进口笔数
225
出口笔数
$44.3K
进口金额
$5.50M
出口金额
2025-10-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312604208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FK8JN0 |
| 成立日期 | 2013-12-31 |
| 联系地址 | O2 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GLC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 279 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả |
| 电话 | 02862583236 |
| 邮箱 | ngocthaongg@gmail.com |
| 传真 | 02862585066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $44.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $3.61M |
| 柬埔寨 | 45 | $967.0K |
| 巴拿马 | 6 | $376.7K |
| 中国 | 8 | $106.0K |
| 利比里亚 | 2 | $95.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Puyang Xinye Special Lubricating Oil & Grease Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.3K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 45 | $967.0K | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 33 | $845.1K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 26 | $470.2K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 27 | $351.7K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| Asia Pacific Shipping Co., Ltd. | 越南 | 9 | $332.1K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Nhat Viet Transportation Corporation | 越南 | 9 | $328.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Ha Trang Petrol Transportation Co., Ltd. | 越南 | 7 | $256.0K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Hai Feng Tian Ma Zuo | 中国 | 8 | $106.0K | 非轻质石油、其他无机化合物 |
| Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.7K | 不锈钢焊管、不锈钢废料 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.2K | 热带木胶合板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 非轻质石油 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $557 |
| 2025-10-02 | 非轻质石油 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $627 |
| 2025-10-02 | 非轻质石油 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-02 | 非轻质石油 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $342 |
| 2025-10-02 | 非轻质石油 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-02 | 非轻质石油 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-10-02 | 非轻质石油 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-02 | 非轻质石油 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-02 | 非轻质石油 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-10-02 | 非轻质石油 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINAWOOD | 越南 | $528 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINAWOOD | 越南 | $39 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $19.3K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $17.4K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $8.5K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $19.3K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $8.5K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $17.4K |