Nhat Viet Transportation Corporation
越南进口商 · 进口 252 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Nhật Việt
252
进口笔数
13
出口笔数
$1.91M
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-31
最近出口
66
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308515724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFXE845 |
| 成立日期 | 2010-09-22 |
| 联系地址 | 151 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NHẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | NHAT VIET TRANSPORTATION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 151 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +842822251001 |
| 邮箱 | contact@nv-trans.com.vn |
| 传真 | +842822251004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.155万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 127 | $747.1K |
| 日本 | 89 | $454.9K |
| 中国 | 36 | $330.5K |
| 越南 | 9 | $328.1K |
| 丹麦 | 5 | $17.1K |
| 荷兰 | 2 | $14.5K |
| 匈牙利 | 3 | $4.3K |
| 美国 | 4 | $3.8K |
| 德国 | 6 | $2.3K |
| 新加坡 | 5 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $1.41M |
| 越南 | 11 | $107.9K |
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 91 | $645.7K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Dau Tu GLC Joint Stock Co. | 越南 | 9 | $328.1K | 非轻质石油、聚合物基油漆 |
| China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $128.5K | 钢铁链条零件、焊接钢链 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $52.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Kiuchi Instrumentation Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $48.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Japan Marine (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $36.8K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| DB Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $30.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| ARK Ltd. | 日本 | 7 | $30.3K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| YAR WAVES (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $19.4K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| MISUGA Philippines, Inc. | 菲律宾 | 7 | $700 | 其他印刷品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Illeon International Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.41M | 油轮 |
| Tau Gas Lotus | 越南 | 4 | $37.9K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| MV.BULK ORIANNA | 越南 | 2 | $29.1K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| GAC (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 减压阀、女式针织外套 |
| MV.BULK ORIANNA | 2 | $616 | 非不锈钢管件、螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 螺纹螺母 | JAPAN MARINE (S) PTE. LTD. | 日本 | $379 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | JAPAN MARINE (S) PTE. LTD. | 日本 | $479 |
| 2026-04-16 | 螺纹螺母 | JAPAN MARINE (S) PTE. LTD. | 日本 | $379 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | JAPAN MARINE (S) PTE. LTD. | 日本 | $479 |
| 2026-04-15 | 紫外线红外线灯 | JAPAN MARINE (S) PTE. LTD. | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | JAPAN MARINE (S) PTE. LTD. | 日本 | $66 |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | JAPAN MARINE (S) PTE. LTD. | 日本 | $66 |
| 2026-04-15 | 紫外线红外线灯 | JAPAN MARINE (S) PTE. LTD. | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-01 | 柴油机零件 | MTS INTERNATIONAL JSC | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-01 | 柴油机零件 | MTS INTERNATIONAL JSC | 日本 | $4.6K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | MV.BULK ORIANNA | 越南 | $705 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | MV.BULK ORIANNA | 越南 | $9 |
| 2026-03-31 | 螺纹螺母 | MV.BULK ORIANNA | — | $3 |
| 2026-03-31 | 陶瓷绝缘配件 | MV.BULK ORIANNA | 越南 | $36 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | MV.BULK ORIANNA | 越南 | $3 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | MV.BULK ORIANNA | 越南 | $6 |
| 2026-03-31 | 工业热交换器 | MV.BULK ORIANNA | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | MV.BULK ORIANNA | 越南 | $705 |
| 2026-03-31 | 柴油机零件 | MV.BULK ORIANNA | 越南 | $340 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | MV.BULK ORIANNA | 越南 | $17 |