DUC PHAT ELECTRONICS & INFORMATICS CO LTD
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử Và TIN HọC ĐứC PHáT
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$56.1K
出口金额
—
最近进口
2025-11-03
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700500488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWJSJR0 |
| 成立日期 | 2010-06-07 |
| 联系地址 | Tổ 4, Phường Hòa Mạc, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VÀ TIN HỌC ĐỨC PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC PHAT ELECTRONICS AND INFORMATICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Phường Duy Tiên, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842263551005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $56.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM KYODO SEIHAN PRINTING CO LTD | 越南 | 7 | $13.3K | 涂布纸板、多层涂布纸板 |
| CONG TY TNHH VIET NAM KYODO SEIHAN PRINTING | 越南 | 7 | $12.4K | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
| FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | 10 | $9.9K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $5.8K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| ILJIN DISPLAY VINA CO LTD | 越南 | 4 | $4.9K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $3.6K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
| DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | 2 | $3.2K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | 2 | $1.7K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| CU TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $683 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH CU TECH VIET NAM | 越南 | 2 | $680 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 含CPU和I/O的ADP设备 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | MYUNGSUNG HA NOI CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-01-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | MYUNGSUNG HA NOI CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-11-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $875 |
| 2025-10-29 | 含CPU数据处理机 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $876 |
| 2025-10-08 | 静止变流器 | VIETNAM KYODO SEIHAN PRINTING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-25 | 静止变流器 | CONG TY TNHH VIET NAM KYODO SEIHAN PRINTING | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $921 |