Q.V.H. Technical Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM&DV Kỹ THUậT Q.V.H

0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$100.2K
出口金额
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0110063450
企查查编码QVN2Y12YTX
成立日期2022-07-18
联系地址Thôn Đồng Trì, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM&DV KỸ THUẬT Q.V.H
企业英文名称Q.V.H TECHNICAL TM&DV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84936365632
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$100.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南16$47.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南22$41.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Jinyoung HNS Vina Co., Ltd.越南2$6.4K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Dongkwang Co., Ltd.越南1$2.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongkwang Co., Ltd.越南1$2.6K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26非纺织润滑剂ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2026-03-26其他润滑剂ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-03-26非轻质石油ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD越南$548
2026-03-20其他润滑剂ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-03-20非纺织润滑剂ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2026-03-20非轻质石油ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD越南$548
2026-03-18非轻质石油NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD越南$529
2026-03-18非轻质石油NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD越南$495
2026-03-18非纺织润滑剂NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD越南$851
2026-03-18非轻质石油NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD越南$774

相关企业 · 同类产品

Q.V.H. Technical Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →