Q.V.H. Technical Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM&DV Kỹ THUậT Q.V.H
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$100.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110063450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y12YTX |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Trì, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM&DV KỸ THUẬT Q.V.H |
| 企业英文名称 | Q.V.H TECHNICAL TM&DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84936365632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $100.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $47.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd. | 越南 | 22 | $41.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非纺织润滑剂 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 其他润滑剂 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $548 |
| 2026-03-20 | 其他润滑剂 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-20 | 非纺织润滑剂 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $548 |
| 2026-03-18 | 非轻质石油 | NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $529 |
| 2026-03-18 | 非轻质石油 | NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $495 |
| 2026-03-18 | 非纺织润滑剂 | NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $851 |
| 2026-03-18 | 非轻质石油 | NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $774 |