Cong Son Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他氧化镁
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU CôNG SơN
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900812273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJSG2JW |
| 成立日期 | 2017-08-04 |
| 联系地址 | Số 407B, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG SƠN |
| 企业英文名称 | CONG SON IMPORT-EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 407B, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84984888885 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 841340 | 混凝土泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $628.1K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $356.0K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Pingxiang Wenyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 电气用碳制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-15 | 其他氧化镁 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2024-08-20 | 其他氧化镁 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $42.9K |
| 2024-08-08 | 高铝耐火陶瓷 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $44.6K |
| 2024-08-08 | 高铝耐火陶瓷 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $29.3K |
| 2024-04-15 | 其他氧化镁 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $42.3K |
| 2024-02-28 | 其他氧化镁 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $44.5K |
| 2024-02-24 | 其他氧化镁 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $44.2K |
| 2024-01-31 | 高铝耐火陶瓷 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-01-31 | 高铝耐火陶瓷 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $45.5K |
| 2024-01-31 | 高铝耐火陶瓷 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $30.4K |