Eron Vietnam New Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 其他氧化镁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI ERON VIệT NAM
134
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400543419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRKE93V |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | Thôn Hạnh Phúc, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI ERON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ERON VIETNAM NEW MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hạnh Phúc, Xã Lương Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | 0963950045 |
| 邮箱 | ctyeronvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $1.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $374.5K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Liaoning Tiansheng Magnesium Industry Co., Ltd. | 中国 | 47 | $327.3K | 其他氧化镁 |
| Golmud Hengwei Mining Co., Ltd. | 中国 | 33 | $300.6K | 氯化镁 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $163.7K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.1K | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.6K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| DALIAN BESTMAG CO.,LTD | 中国 | 1 | $13.8K | 其他氧化镁 |
| Guangxi Hechen Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 其他金属锁、金属门闭门器 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 轻质无纺布、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氯化镁 | GOLMUD HENGWEI MINING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 氯化镁 | GOLMUD HENGWEI MINING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-27 | 其他水泥制品 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他水泥制品 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他水泥制品 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他水泥制品 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他水泥制品 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他水泥制品 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他水泥制品 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他水泥制品 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.3K |