Eron Vietnam New Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 其他氧化镁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI ERON VIệT NAM

134
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5400543419
企查查编码QVNVRKE93V
成立日期2023-11-07
联系地址Thôn Hạnh Phúc, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI ERON VIỆT NAM
企业英文名称ERON VIETNAM NEW MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hạnh Phúc, Xã Lương Sơn, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话0963950045
邮箱ctyeronvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251990其他氧化镁
681099其他水泥制品
282731氯化镁
701969其他玻璃纤维织物
830140其他金属锁
560311轻质无纺布
730830钢铁门窗
830160贱金属锁具零件
320820丙烯酸乙烯漆
350691聚合物胶粘剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$1.38M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国38$374.5K其他塑料制品、体育器材
Liaoning Tiansheng Magnesium Industry Co., Ltd.中国47$327.3K其他氧化镁
Golmud Hengwei Mining Co., Ltd.中国33$300.6K氯化镁
Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$163.7K其他木工机床、木材钻孔机
Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd.中国3$88.1K可调转椅、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国4$66.0K其他塑料制品、电力控制板
Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$36.6K彩色合成针织布、弹性针织布
DALIAN BESTMAG CO.,LTD中国1$13.8K其他氧化镁
Guangxi Hechen Hardware Products Co., Ltd.中国2$8.7K其他金属锁、金属门闭门器
Pingxiang Risheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$3.1K轻质无纺布、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28氯化镁GOLMUD HENGWEI MINING CO LTD中国$9.7K
2026-04-28氯化镁GOLMUD HENGWEI MINING CO LTD中国$9.7K
2026-04-27其他水泥制品GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$2.3K
2026-04-27其他水泥制品GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$1.3K
2026-04-27其他水泥制品GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$2.5K
2026-04-27其他水泥制品GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$1.5K
2026-04-27其他水泥制品GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$1.5K
2026-04-27其他水泥制品GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$2.5K
2026-04-27其他水泥制品GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$2.3K
2026-04-27其他水泥制品GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Eron Vietnam New Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →