Phat Thanh Mechanical Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV SX XUấT NHậP KHẩU Cơ KHí PHáT THàNH
7
进口笔数
1
出口笔数
$296.2K
进口金额
$41.3K
出口金额
2024-02-22
最近进口
2023-06-26
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316856887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB2QKHH |
| 成立日期 | 2021-05-14 |
| 联系地址 | 247/48 Đường Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV SX XUẤT NHẬP KHẨU CƠ KHÍ PHÁT THÀNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 247/48 Đường Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84765200378 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $296.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Faxus New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $233.6K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| JMA (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $43.3K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Foshan Maosutong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 糖果、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Faxus New Materials Co., Ltd. | 1 | $41.3K | 聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 铝合金型材 | JMA (HK) CO LTD | 中国 | $43.3K |
| 2024-01-31 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN FAXUS NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-01-31 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN FAXUS NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2023-09-21 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN FAXUS NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $64.8K |
| 2023-08-22 | 其他铝制品 | FOSHAN MAOSUTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2023-08-12 | 聚合物胶粘剂 | Foshan Faxus New Materials Co., Ltd. | 中国 | $39.7K |
| 2023-08-12 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN FAXUS NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-05-27 | 聚合物胶粘剂 | Foshan Faxus New Materials Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2023-05-27 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN FAXUS NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $39.3K |
| 2023-03-06 | 其他手工工具 | FOSHAN FAXUS NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-26 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN FAXUS NEW MATERIALS CO LTD | — | $41.3K |