AN HUY CONSTRUCTION SERVICE BUSINESS CO LTD
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH DịCH Vụ XâY DựNG AN HUY
70
进口笔数
50
出口笔数
$5.66M
进口金额
$6.72M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-12-31
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108247267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAVH4B1 |
| 成立日期 | 2018-04-24 |
| 联系地址 | Thôn Dương Liễu, Xã Trung Tú, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ XÂY DỰNG AN HUY |
| 企业英文名称 | AN HUY CONSTRUCTION SERVICE BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dương Liễu, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84389982286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 68 | $5.61M |
| 中国 | 2 | $53.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $6.72M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | 68 | $5.61M | 印刷电路、通信设备零件 |
| HG LASER KOREA | 韩国 | 2 | $53.7K | 激光机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | 50 | $6.72M | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $295 |
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $221 |
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $46 |
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $24 |
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $42 |
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $8.7K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $730 |
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.0K |
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $285 |
| 2026-04-24 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |