KTO Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Kto
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107130033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53NJF0V |
| 成立日期 | 2015-11-23 |
| 联系地址 | Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN KTO |
| 企业英文名称 | KTO LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842438135888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyokuto Metal Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 其他钢铁制品 | KYOKUTO METAL CO LTD | 日本 | $119 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁制品 | KYOKUTO METAL CO LTD | 日本 | $95 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁制品 | KYOKUTO METAL CO LTD | 日本 | $51 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁制品 | KYOKUTO METAL CO LTD | 日本 | $43 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁制品 | Kyokuto Metal Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁制品 | KYOKUTO METAL CO LTD | 日本 | $24 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁制品 | Kyokuto Metal Co., Ltd. | 日本 | $55 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁制品 | KYOKUTO METAL CO LTD | 日本 | $51 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁制品 | KYOKUTO METAL CO LTD | 日本 | $29 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁制品 | KYOKUTO METAL CO LTD | 日本 | $75 |