Viet My International Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 金属订书钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VIệT Mỹ INTERNATIONAL
4
进口笔数
1
出口笔数
$45.5K
进口金额
$647
出口金额
2026-04-07
最近进口
2023-04-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316174919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND88F6GK |
| 成立日期 | 2020-03-03 |
| 联系地址 | Phòng SAV6-02.18, Tầng 2, Tháp 6, The Sun Avenue 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT MỸ INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | VIET MY INTERNATIONAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng SAV6-02.18, Tầng 2, Tháp 6, The Sun Avenue 28 Mai Chí, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hạnh và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84888886861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830520 | 金属订书钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 760611 | 铝板/片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $45.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $647 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Baily Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.5K | 金属订书钉、钢铁钉及U形钉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scancom International AS | 西班牙 | 1 | $647 | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 金属订书钉 | SHANGHAI BAILY METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 金属订书钉 | SHANGHAI BAILY METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 金属订书钉 | SHANGHAI BAILY METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 金属订书钉 | SHANGHAI BAILY METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-08 | 金属订书钉 | SHANGHAI BAILY METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-12-08 | 金属订书钉 | SHANGHAI BAILY METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-10 | 金属订书钉 | SHANGHAI BAILY METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-11-14 | 金属订书钉 | SHANGHAI BAILY METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2023-11-14 | 金属订书钉 | SHANGHAI BAILY METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 其他塑料制品 | SCANCOM INTERNATIONAL AS | 西班牙 | $139 |
| 2023-04-28 | 其他塑料制品 | SCANCOM INTERNATIONAL AS | 西班牙 | $100 |
| 2023-04-28 | 铝板/片 | SCANCOM INTERNATIONAL AS | 西班牙 | $139 |
| 2023-04-28 | 其他木制品 | SCANCOM INTERNATIONAL AS | 西班牙 | $56 |
| 2023-04-28 | 铝板/片 | SCANCOM INTERNATIONAL AS | 西班牙 | $139 |
| 2023-04-28 | 其他木制品 | SCANCOM INTERNATIONAL AS | 西班牙 | $42 |
| 2023-04-28 | 非泡沫塑料片 | SCANCOM INTERNATIONAL AS | 西班牙 | $2 |
| 2023-04-28 | 其他木制品 | SCANCOM INTERNATIONAL AS | 西班牙 | $30 |