Dai Tan Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐạI TâN PHáT
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-22
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201776307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQE6DFE |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | Số nhà 25 đường Hoàng Thiết Tâm, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI TAN PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25 đường Hoàng Thiết Tâm, , TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0904132379 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 24 | $656.8K |
| 美国 | 20 | $420.0K |
| 西班牙 | 9 | $260.6K |
| 波兰 | 7 | $204.8K |
| 加拿大 | 5 | $156.2K |
| 意大利 | 3 | $72.9K |
| 法国 | 2 | $40.8K |
| 奥地利 | 1 | $18.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sure Good Foods Ltd. | 加拿大 | 19 | $639.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Cert Trade Corp | 美国 | 12 | $254.8K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 13 | $226.0K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| P.P.S. | 西班牙 | 4 | $121.5K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Wegdam Food Link B.V. | 美国 | 3 | $68.6K | 冷冻鸡肉块、鲜冷无须鳕 |
| Alejandro Miguel | 西班牙 | 2 | $59.4K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Burani Interfood S.p.A. Unipersonale | 意大利 | 2 | $51.6K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Alejandro Miguel, S.L. | 西班牙 | 2 | $49.3K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Wegdam Food Link B.V. | 巴西 | 2 | $44.3K | 冻去骨牛肉、冷冻鸡肉块 |
| WF Distribution Sasu | 法国 | 2 | $40.8K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $17.0K |
| 2023-08-17 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $18.9K |
| 2023-08-02 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $18.9K |
| 2023-07-05 | 冷冻猪杂 | SURE GOOD FOODS LTD | 美国 | $28.1K |
| 2023-06-29 | 冷冻猪杂 | SURE GOOD FOODS LTD | 美国 | $28.1K |
| 2023-06-08 | 冷冻猪杂 | ALEJANDRO MIGUEL | 西班牙 | $24.6K |
| 2023-06-05 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $49.8K |
| 2023-06-03 | 冷冻猪杂 | P.P.S. | 西班牙 | $30.4K |
| 2023-05-29 | 冷冻猪杂 | DAMACO FOODS PTE LTD | 波兰 | $20.0K |
| 2023-05-24 | 冷冻猪杂 | P.P.S. | 西班牙 | $30.4K |