VIET THINH IMPORT EXPORT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 烘焙混合料面团
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU VIệT THịNH
8
进口笔数
0
出口笔数
$90.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315044152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGQFJT4 |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | số 3, Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT THỊNH |
| 企业英文名称 | VIET THINH IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 3, Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được cơ quan quản lý có thẩm quyền thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục, Nghị định số 86/2018/NĐ-CP ngày 06/06/2018 của Chính phủ quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục, Luật Giáo dục nghề nghiệp, Nghị định số 48/2015/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp ban hành 15/5/2015; Nghị định số 143/2016/NĐ-CP ngày 14/10/2016 của Chính phủ về việc điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp; Nghị định số 46/2017/NĐ-CP ngày 21/04/2017 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84933739162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $89.5K |
| 泰国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEXTURE MAKER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 8 | $89.5K | 烘焙混合料面团、其他食品制剂 |
| TEXTURE MAKER ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | 1 | $1.4K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 烘焙混合料面团 | TEXTURE MAKER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2024-11-11 | 烘焙混合料面团 | TEXTURE MAKER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2024-06-03 | 其他食品制剂 | TEXTURE MAKER ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2024-06-03 | 烘焙混合料面团 | TEXTURE MAKER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2024-01-30 | 烘焙混合料面团 | TEXTURE MAKER ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2023-12-01 | 烘焙混合料面团 | TEXTURE MAKER ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $14.4K |
| 2023-10-13 | 烘焙混合料面团 | TEXTURE MAKER ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2023-06-29 | 烘焙混合料面团 | TEXTURE MAKER ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $11.0K |
| 2023-03-29 | 烘焙混合料面团 | TEXTURE MAKER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2023-03-29 | 烘焙混合料面团 | TEXTURE MAKER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |