EB Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,557 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ EB

2,557
进口笔数
0
出口笔数
$59.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
239
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $311.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $998.4K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.54M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.37M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.28M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.44M · 111 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $609.6K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.64M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.04M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.31M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.57M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.27M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.55M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.13M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.76M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.19M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.29M · 125 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.66M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.20M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.26M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.05M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.38M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $783.2K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.15M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $836.2K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $683.4K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.12M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.06M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.40M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.48M · 113 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $820.5K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.27M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.99M · 44 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $311.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $998.4K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.54M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.37M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.28M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.44M · 111 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $609.6K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.64M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.04M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.31M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.57M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.27M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.55M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.13M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.76M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.19M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.29M · 125 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.66M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.20M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.26M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.05M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.38M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $783.2K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.15M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $836.2K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $683.4K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.12M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.06M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.40M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.48M · 113 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $820.5K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.27M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.99M · 44 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105696842
企查查编码QVNP3XJ5YE
成立日期2011-12-06
联系地址Số 163, Đường Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ EB
企业英文名称EB SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối, đại lý mua bán đối với : các hàng hóa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối tương ứng quy định tại Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương công bố lộ trình thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam; các hàng hóa thuộc diện cấm kinh doanh theo quy định hiện hành; các mặt hàng tiêu dùng đặc thù như: ô tô, xe máy, điện thoại di động. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối, đại lý mua bán đối với các hàng hóa thuộc diện kinh doanh có điều kiện, thuộc diện quản lý chuyên ngành (nếu như có: rượu, lương thực, thực phẩm, thực phẩm chức năng, hóa mỹ phẩm…) sau khi được cơ quan quản lý có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương hoặc đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật . Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chú trọng ưu tiên sử dụng nguồn hàng trong nước đã sản xuất được trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp tại Việt Nam 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4633 - Bán buôn đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6312 - Cổng thông tin
电话+842839958368
邮箱crv.dvkh@vn.centralretail.com
传真+842839958423
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本312亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
081010鲜草莓
080610鲜葡萄
081040鲜越橘属水果
080929鲜甜樱桃
020714冷冻鸡肉块
190590其他食品制剂
210390混合调味料
160100肉制品及香肠
040690其他干酪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国561$13.53M
新西兰361$7.62M
法国358$7.49M
澳大利亚193$5.54M
中国179$4.39M
韩国387$3.88M
智利25$3.28M
南非105$2.92M
波兰90$2.23M
泰国75$1.75M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 239)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mountaire Farms, Inc.美国137$5.33M冷冻鸡肉块、动物肠肚
Ingredia S.A.法国84$3.18M1-6%脂肪乳品、蛋白质衍生物
Domex Superfresh Growers, LLC美国99$2.52M鲜苹果、鲜甜樱桃
Kiwi Crunch Exports Ltd.新西兰86$2.39M鲜苹果、鲜甜樱桃
Blue Whale S.A.S.法国61$1.79M鲜苹果、印刷日历
Freco International Co., Ltd.中国65$1.74M鲜葡萄、柑橘
Morning Farm Co., Ltd.韩国145$1.21M鲜草莓、鲜葡萄
VF Direct (NZ) Ltd.新西兰64$621.2K鲜苹果、鲜甜樱桃
EXTENC法国125$177.1K其他食品制剂、其他干酪
EXTENC意大利103$19.6K其他干酪、包馅面食

近期贸易明细

进口(共 2,557)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂WIN WIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$2
2026-04-29其他食品制剂WIN WIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$2
2026-04-29其他食品制剂WIN WIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$2
2026-04-29其他食品制剂WIN WIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$2
2026-04-29其他食品制剂WIN WIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$2
2026-04-29其他食品制剂WIN WIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$2
2026-04-291-6%脂肪乳品Ingredia S.A.法国$19.2K
2026-04-29其他食品制剂WIN WIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$2
2026-04-291-6%脂肪乳品Ingredia S.A.法国$19.2K
2026-04-29其他食品制剂WIN WIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$2

相关企业 · 同类产品

EB Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →