EB Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,557 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ EB
2,557
进口笔数
0
出口笔数
$59.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
239
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105696842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3XJ5YE |
| 成立日期 | 2011-12-06 |
| 联系地址 | Số 163, Đường Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ EB |
| 企业英文名称 | EB SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối, đại lý mua bán đối với : các hàng hóa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối tương ứng quy định tại Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương công bố lộ trình thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam; các hàng hóa thuộc diện cấm kinh doanh theo quy định hiện hành; các mặt hàng tiêu dùng đặc thù như: ô tô, xe máy, điện thoại di động. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối, đại lý mua bán đối với các hàng hóa thuộc diện kinh doanh có điều kiện, thuộc diện quản lý chuyên ngành (nếu như có: rượu, lương thực, thực phẩm, thực phẩm chức năng, hóa mỹ phẩm…) sau khi được cơ quan quản lý có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương hoặc đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật . Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chú trọng ưu tiên sử dụng nguồn hàng trong nước đã sản xuất được trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp tại Việt Nam 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4633 - Bán buôn đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +842839958368 |
| 邮箱 | crv.dvkh@vn.centralretail.com |
| 传真 | +842839958423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 312亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081040 | 鲜越橘属水果 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 040690 | 其他干酪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 561 | $13.53M |
| 新西兰 | 361 | $7.62M |
| 法国 | 358 | $7.49M |
| 澳大利亚 | 193 | $5.54M |
| 中国 | 179 | $4.39M |
| 韩国 | 387 | $3.88M |
| 智利 | 25 | $3.28M |
| 南非 | 105 | $2.92M |
| 波兰 | 90 | $2.23M |
| 泰国 | 75 | $1.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 239)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 137 | $5.33M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Ingredia S.A. | 法国 | 84 | $3.18M | 1-6%脂肪乳品、蛋白质衍生物 |
| Domex Superfresh Growers, LLC | 美国 | 99 | $2.52M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Kiwi Crunch Exports Ltd. | 新西兰 | 86 | $2.39M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Blue Whale S.A.S. | 法国 | 61 | $1.79M | 鲜苹果、印刷日历 |
| Freco International Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.74M | 鲜葡萄、柑橘 |
| Morning Farm Co., Ltd. | 韩国 | 145 | $1.21M | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| VF Direct (NZ) Ltd. | 新西兰 | 64 | $621.2K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| EXTENC | 法国 | 125 | $177.1K | 其他食品制剂、其他干酪 |
| EXTENC | 意大利 | 103 | $19.6K | 其他干酪、包馅面食 |
近期贸易明细
进口(共 2,557)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | WIN WIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | WIN WIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | WIN WIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | WIN WIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | WIN WIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | WIN WIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2026-04-29 | 1-6%脂肪乳品 | Ingredia S.A. | 法国 | $19.2K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | WIN WIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2026-04-29 | 1-6%脂肪乳品 | Ingredia S.A. | 法国 | $19.2K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | WIN WIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2 |