MTV Green Life Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,092 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Mtv Sức Sống Xanh

1,092
进口笔数
0
出口笔数
$34.22M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-20
最近进口
最近出口
55
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.48M20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $110.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $659.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $748.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $545.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.23M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.37M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $432.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $255.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $808.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.91M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.48M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.73M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.11M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $414.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $564.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $607.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.83M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $285.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10320222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $110.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $659.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $748.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $545.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.23M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.37M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $432.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $255.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $808.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.91M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.48M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.73M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.11M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $414.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $564.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $607.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.83M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $285.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106555989
企查查编码QVN6JK02NH
成立日期2014-05-29
联系地址Số 5, ngõ 43 An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV SỨC SỐNG XANH
企业英文名称MTV GREEN LIFE LIMITED COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, ngõ 43 An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84915620033
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080610鲜葡萄
080929鲜甜樱桃
080510橙子
080521柑橘
080830鲜梨
081090其他鲜果
481950纸制包装容器
900410太阳镜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国456$11.25M
新西兰203$10.20M
南非191$5.16M
澳大利亚139$4.27M
法国47$1.82M
加拿大36$1.06M
埃及10$236.5K
智利2$175.7K
秘鲁1$35.0K
中国4$9.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RD8 Fresh Produce新西兰137$7.86M鲜苹果、鲜甜樱桃
Stemilt Growers, LLC美国152$4.36M鲜苹果、鲜甜樱桃
Blue Whale S.A.S.法国47$1.82M鲜苹果、印刷日历
Delecta Fruit Pty Ltd南非39$1.73M鲜苹果、鲜梨
CMI Orchards, LLC美国45$1.72M鲜苹果、鲜甜樱桃
International Produce Group LLC美国115$1.66M鲜葡萄、鲜甜樱桃
Gold Fuji Pty Ltd澳大利亚38$1.39M鲜葡萄、柑橘
New Fresh (Pty) Ltd南非71$1.33M鲜葡萄、橙子
Delecta Fruit (Pty) Ltd南非45$1.32M鲜苹果、鲜梨
Hansen Tasmania Pty Ltd澳大利亚43$1.06M鲜甜樱桃、柑橘

近期贸易明细

进口(共 1,092)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-20纸制包装容器HONGYU ART & PRODUCTION CO LTD中国台湾$1.3K
2025-01-18纸制包装容器PT EZRA ANUGRAH TRANSINDO印度尼西亚$500
2025-01-14鲜苹果BLUE WHALE S A S法国$4.1K
2025-01-14鲜苹果BLUE WHALE S A S法国$9.2K
2025-01-14鲜苹果BLUE WHALE S A S法国$18.5K
2025-01-14鲜苹果BLUE WHALE S A S法国$12.4K
2025-01-14鲜苹果BLUE WHALE S.A.S法国$16.6K
2025-01-14鲜苹果BLUE WHALE S.A.S法国$11.8K
2025-01-14鲜苹果BLUE WHALE S.A.S法国$11.8K
2025-01-14鲜苹果BLUE WHALE S.A.S法国$11.1K

相关企业 · 同类产品

MTV Green Life Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →