MTV Green Life Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,092 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Sức Sống Xanh
1,092
进口笔数
0
出口笔数
$34.22M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-20
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106555989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JK02NH |
| 成立日期 | 2014-05-29 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 43 An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SỨC SỐNG XANH |
| 企业英文名称 | MTV GREEN LIFE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 43 An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915620033 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080510 | 橙子 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 900410 | 太阳镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 456 | $11.25M |
| 新西兰 | 203 | $10.20M |
| 南非 | 191 | $5.16M |
| 澳大利亚 | 139 | $4.27M |
| 法国 | 47 | $1.82M |
| 加拿大 | 36 | $1.06M |
| 埃及 | 10 | $236.5K |
| 智利 | 2 | $175.7K |
| 秘鲁 | 1 | $35.0K |
| 中国 | 4 | $9.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RD8 Fresh Produce | 新西兰 | 137 | $7.86M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Stemilt Growers, LLC | 美国 | 152 | $4.36M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Blue Whale S.A.S. | 法国 | 47 | $1.82M | 鲜苹果、印刷日历 |
| Delecta Fruit Pty Ltd | 南非 | 39 | $1.73M | 鲜苹果、鲜梨 |
| CMI Orchards, LLC | 美国 | 45 | $1.72M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| International Produce Group LLC | 美国 | 115 | $1.66M | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| Gold Fuji Pty Ltd | 澳大利亚 | 38 | $1.39M | 鲜葡萄、柑橘 |
| New Fresh (Pty) Ltd | 南非 | 71 | $1.33M | 鲜葡萄、橙子 |
| Delecta Fruit (Pty) Ltd | 南非 | 45 | $1.32M | 鲜苹果、鲜梨 |
| Hansen Tasmania Pty Ltd | 澳大利亚 | 43 | $1.06M | 鲜甜樱桃、柑橘 |
近期贸易明细
进口(共 1,092)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 纸制包装容器 | HONGYU ART & PRODUCTION CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-01-18 | 纸制包装容器 | PT EZRA ANUGRAH TRANSINDO | 印度尼西亚 | $500 |
| 2025-01-14 | 鲜苹果 | BLUE WHALE S A S | 法国 | $4.1K |
| 2025-01-14 | 鲜苹果 | BLUE WHALE S A S | 法国 | $9.2K |
| 2025-01-14 | 鲜苹果 | BLUE WHALE S A S | 法国 | $18.5K |
| 2025-01-14 | 鲜苹果 | BLUE WHALE S A S | 法国 | $12.4K |
| 2025-01-14 | 鲜苹果 | BLUE WHALE S.A.S | 法国 | $16.6K |
| 2025-01-14 | 鲜苹果 | BLUE WHALE S.A.S | 法国 | $11.8K |
| 2025-01-14 | 鲜苹果 | BLUE WHALE S.A.S | 法国 | $11.8K |
| 2025-01-14 | 鲜苹果 | BLUE WHALE S.A.S | 法国 | $11.1K |