Tin Phat Services & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 合成纤维手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại & Dịch Vụ Tín Phát
21
进口笔数
0
出口笔数
$759.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107389043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15EWD5S |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | Thôn Danh Thượng 2, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT SERVICES & TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84386688698 |
| 邮箱 | chuly231091@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $759.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jinxinyuantong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $599.3K | 合成纤维手套、变形聚酯单丝纱 |
| Shanghai Hexin International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $160.0K | 聚氨酯、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 包覆橡胶绳 | QINGDAO JINXINYUANTONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 变形尼龙纱 | QINGDAO JINXINYUANTONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 变形尼龙纱 | QINGDAO JINXINYUANTONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 包覆橡胶绳 | QINGDAO JINXINYUANTONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 合成纤维手套 | QINGDAO JINXINYUANTONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-16 | 合成纤维手套 | QINGDAO JINXINYUANTONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 合成纤维手套 | QINGDAO JINXINYUANTONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 合成纤维手套 | QINGDAO JINXINYUANTONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-16 | 合成纤维手套 | QINGDAO JINXINYUANTONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-16 | 合成纤维手套 | QINGDAO JINXINYUANTONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.8K |