YJ GLOBAL VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH YJ GLOBAL VINA
3
进口笔数
2
出口笔数
$19.0K
进口金额
$4.0K
出口金额
2023-02-24
最近进口
2023-03-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301024047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6WX1JU |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | Khu NLK 07, đường Lý Anh Tông, khu đô thị Nam Võ Cường, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YJ GLOBAL VINA |
| 企业英文名称 | YJ GLOBAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu NLK 07, đường Lý Anh Tông, khu đô thị Nam Võ Cường, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02223896866 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 842420 | 喷枪 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $14.6K |
| 日本 | 1 | $4.1K |
| 中国 | 1 | $234 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YJ GLOBAL CO LTD | 越南 | 3 | $19.0K | 非泡沫橡胶密封件、紫外线红外线灯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 2 | $4.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 塑料管 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-02-24 | 铜合金管件 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $54 |
| 2023-02-24 | 塑料管 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | YJ GLOBAL CO LTD | 日本 | $7 |
| 2023-02-24 | 喷枪 | YJ GLOBAL CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2023-02-24 | 非LED灯具 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $268 |
| 2023-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | YJ GLOBAL CO LTD | 日本 | $27 |
| 2023-02-24 | 非LED灯具及发光标志 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $604 |
| 2023-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | YJ GLOBAL CO LTD | 日本 | $5 |
| 2023-02-24 | 液压气压阀门 | YJ GLOBAL CO LTD | 日本 | $231 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-02 | 其他钢铁制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $23 |
| 2023-03-02 | 阀门龙头 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $21 |
| 2023-03-02 | 非泡沫橡胶密封件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $85 |
| 2023-03-02 | 喷枪 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-03-02 | 其他塑料制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $23 |
| 2023-03-02 | 其他塑料制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $30 |
| 2023-03-02 | 非泡沫橡胶密封件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $149 |
| 2023-02-28 | 非泡沫橡胶密封件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $86 |
| 2023-02-28 | 喷枪 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-02-28 | 非泡沫橡胶密封件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $150 |