Seekers Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 发酵饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEEKERS
13
进口笔数
4
出口笔数
$69.4K
进口金额
$642
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-03-19
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316549519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBE9F69K |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | 216/3/4-6-8 Nguyễn Văn Hưởng, Khu phố 6, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEEKERS |
| 企业英文名称 | SEEKERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 204C Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84799225337 |
| 邮箱 | right.light0824@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 220870 | 利口酒 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030821 | 活鲜冷海胆 |
| 030829 | 加工海胆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $55.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $642 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Casanavi Co., Ltd. | 日本 | 4 | $30.7K | 发酵饮料、利口酒 |
| SAMAI DISTILLING CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $13.5K | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| Casanavi Inc | 日本 | 1 | $10.7K | 发酵饮料 |
| Yoramu Sake Shokai Inc. | 日本 | 1 | $6.1K | 发酵饮料 |
| Clip Creative Co., Ltd. | 日本 | 4 | $5.5K | 发酵饮料、计量液体泵 |
| Kohei Oda | 日本 | 1 | $2.5K | 发酵饮料 |
| Clip Creative | 日本 | 1 | $362 | 发酵饮料、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEN | 美国 | 4 | $642 | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | SAMAI DISTILLING CO LTD | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | SAMAI DISTILLING CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | SAMAI DISTILLING CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | SAMAI DISTILLING CO LTD | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2025-12-02 | 发酵饮料 | Casanavi Co., Ltd. | 日本 | $437 |
| 2025-12-02 | 发酵饮料 | CASANAVI CO LTD | 日本 | $521 |
| 2025-12-02 | 发酵饮料 | CASANAVI CO LTD | 日本 | $519 |
| 2025-12-02 | 发酵饮料 | CASANAVI CO LTD | 日本 | $162 |
| 2025-12-02 | 发酵饮料 | CASANAVI CO LTD | 日本 | $649 |
| 2025-12-02 | 发酵饮料 | CASANAVI CO LTD | 日本 | $279 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 活鲜冷海胆 | SEN | 日本 | $630 |
| 2024-06-18 | 加工海胆 | SEN | 日本 | $0 |
| 2024-06-06 | 活鲜冷海胆 | SEN | 日本 | $0 |
| 2024-04-01 | 活鲜冷海胆 | SEN | 日本 | $12 |