Ha Tinh High Quality Education & Training Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP GIáO DụC Và ĐàO TạO CHấT LượNG CAO Hà TĩNH
94
进口笔数
0
出口笔数
$2.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002068552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRGTR21 |
| 成立日期 | 2017-01-18 |
| 联系地址 | Số nhà 40, TT3C, khu đô thị mới Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO HÀ TĨNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40, TT3C, khu đô thị mới Phùng Khoang, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84936568889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 94 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge University Press And Assessment | 英国 | 94 | $2.0K | 单张印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $37 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $37 |
| 2026-04-21 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $5 |
| 2026-04-21 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $5 |
| 2026-03-25 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $55 |
| 2026-03-25 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $9 |
| 2026-03-25 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $61 |
| 2026-03-25 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-03-25 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $1 |
| 2026-03-25 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |