Nhat Thong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nhất Thống

1
进口笔数
21
出口笔数
$100
进口金额
$108.5K
出口金额
2023-12-07
最近进口
2025-10-08
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.8K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $649 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100 · 1 笔出口 $863 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $565 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $446 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $886 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $769 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $541 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $572 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $649 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100 · 1 笔出口 $863 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $565 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $446 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $886 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $769 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $541 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $572 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302668097
企查查编码QVNM6GP6YG
成立日期2002-07-31
联系地址40 ấp 4, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẤT THỐNG
企业英文名称NHẤT THỐNG CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址40 ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.)
电话+842837840125
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本890亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853720高压控制板

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
490300儿童涂色书

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$94.6K
越南18$13.1K
马来西亚2$871

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shantou Jielian Tech Co., Ltd.中国1$100高压控制板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Plus Creation Ltd.韩国1$94.6K玩具模型、其他塑料制品
Unipax Co., Ltd.越南16$12.6K非织造标签、印刷标签
Cy Handee Rubber Moulding Sdn. Bhd.马来西亚2$871其他纸制品
Hyun-Jin Corp.越南2$517印刷标签、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-07高压控制板SHANTOU JIELIAN TECH CO LTD中国$100

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08其他纸制品UNIPAX CO LTD越南$2.1K
2025-10-08其他纸制品UNIPAX CO LTD越南$278
2025-08-16其他纸制品UNIPAX CO LTD越南$279
2025-08-07儿童涂色书A PLUS CREATION LTD韩国$19.2K
2025-08-07儿童涂色书A Plus Creation Ltd.韩国$19.2K
2025-08-07儿童涂色书A PLUS CREATION LTD韩国$28.1K
2025-08-07儿童涂色书A PLUS CREATION LTD韩国$28.1K
2025-06-27其他纸制品UNIPAX CO LTD越南$338
2025-06-05其他纸制品UNIPAX CO LTD越南$234
2025-04-10其他纸制品UNIPAX CO LTD越南$541

相关企业 · 同类产品

Nhat Thong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →