Nhat Thong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nhất Thống
1
进口笔数
21
出口笔数
$100
进口金额
$108.5K
出口金额
2023-12-07
最近进口
2025-10-08
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302668097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6GP6YG |
| 成立日期 | 2002-07-31 |
| 联系地址 | 40 ấp 4, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẤT THỐNG |
| 企业英文名称 | NHẤT THỐNG CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40 ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) |
| 电话 | +842837840125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853720 | 高压控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490300 | 儿童涂色书 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $94.6K |
| 越南 | 18 | $13.1K |
| 马来西亚 | 2 | $871 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Jielian Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 高压控制板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Plus Creation Ltd. | 韩国 | 1 | $94.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 16 | $12.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| Cy Handee Rubber Moulding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $871 | 其他纸制品 |
| Hyun-Jin Corp. | 越南 | 2 | $517 | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 高压控制板 | SHANTOU JIELIAN TECH CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 其他纸制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-08 | 其他纸制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $278 |
| 2025-08-16 | 其他纸制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $279 |
| 2025-08-07 | 儿童涂色书 | A PLUS CREATION LTD | 韩国 | $19.2K |
| 2025-08-07 | 儿童涂色书 | A Plus Creation Ltd. | 韩国 | $19.2K |
| 2025-08-07 | 儿童涂色书 | A PLUS CREATION LTD | 韩国 | $28.1K |
| 2025-08-07 | 儿童涂色书 | A PLUS CREATION LTD | 韩国 | $28.1K |
| 2025-06-27 | 其他纸制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $338 |
| 2025-06-05 | 其他纸制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $234 |
| 2025-04-10 | 其他纸制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $541 |