Inoguchi Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 单张印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Inoguchi Việt Nam
19
进口笔数
124
出口笔数
$469.3K
进口金额
$85.87M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-25
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106370360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3S8H4W7 |
| 成立日期 | 2013-11-20 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nội Thương, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INOGUCHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INOGUCHI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nội Thương, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842436782299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 441875 | 多层木地板 |
| 847982 | 混合机 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490110 | 单张印刷品 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $465.8K |
| 越南 | 2 | $1.8K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $85.87M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Intelligent Equipment (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $149.2K | 其他塑料片材、PVC塑料板材 |
| Jiangyin City Xuan Tai Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.2K | 灌装封口机、混合机 |
| Ningbo Jietian Imports & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.8K | 注塑机、非注塑模具 |
| Kaili Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.6K | 灌装封口机、包装机械 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $55.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Asia Office Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他造纸机械、邮件处理机 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他木制细木工品、多层木地板 |
| KS Pack Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| Shanghai Tianhe Pharmaceutical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Yancheng King Ben Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $792 | 包装机械、灌装封口机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $85.87M | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | LED灯具 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-18 | LED灯具 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-18 | LED灯具 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-18 | LED灯具 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $575 |
| 2026-03-18 | LED灯具 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-18 | LED灯具 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-14 | 发光二极管灯具 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-09-10 | 发光二极管灯具 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-05-14 | 发光二极管灯具 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-05-14 | 发光二极管灯具 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 单张印刷品 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-25 | 非针叶木薄胶合板 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-25 | 单张印刷品 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-25 | 单张印刷品 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $683 |
| 2026-04-25 | 6mm以上木材 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2026-04-25 | 6mm以上木材 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2026-04-25 | 非针叶木薄胶合板 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 非针叶木薄胶合板 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 非针叶木薄胶合板 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-25 | 非针叶木薄胶合板 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |