Inoguchi Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 单张印刷品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Inoguchi Việt Nam

19
进口笔数
124
出口笔数
$469.3K
进口金额
$85.87M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-25
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $233.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 5 笔2023-11进口 $1.8K · 2 笔出口 $31.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔2024-07进口 $233.4K · 5 笔出口 $33.6K · 3 笔2024-08进口 $87.7K · 1 笔出口 $31.4K · 5 笔2024-09进口 $792 · 1 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $58.1K · 6 笔2024-11进口 $14.1K · 1 笔出口 $64.9K · 3 笔2024-12进口 $78.5K · 2 笔出口 $42.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 5 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $29.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 5 笔2025-05进口 $13.3K · 1 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2025-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 3 笔2025-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $30.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $28.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 5 笔2023-11进口 $1.8K · 2 笔出口 $31.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔2024-07进口 $233.4K · 5 笔出口 $33.6K · 3 笔2024-08进口 $87.7K · 1 笔出口 $31.4K · 5 笔2024-09进口 $792 · 1 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $58.1K · 6 笔2024-11进口 $14.1K · 1 笔出口 $64.9K · 3 笔2024-12进口 $78.5K · 2 笔出口 $42.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 5 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $29.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 5 笔2025-05进口 $13.3K · 1 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2025-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 3 笔2025-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $30.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $28.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106370360
企查查编码QVN3S8H4W7
成立日期2013-11-20
联系地址Tổ dân phố Nội Thương, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN INOGUCHI VIỆT NAM
企业英文名称INOGUCHI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Nội Thương, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842436782299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940511LED灯具
842230灌装封口机
847989其他功能机器
441875多层木地板
847982混合机
940599非玻塑灯具零件
391732塑料管
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
630710清洁用布

出口

HS 编码产品
490110单张印刷品
441234非针叶木薄胶合板
401519非医用橡胶手套
630790其他纺织制品
401699其他硫化橡胶制品
4407996mm以上木材
490890非玻璃化转印纸
382499其他化学制剂
271019非轻质石油
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$465.8K
越南2$1.8K
韩国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$85.87M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Intelligent Equipment (Guangzhou) Co., Ltd.中国2$149.2K其他塑料片材、PVC塑料板材
Jiangyin City Xuan Tai Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$109.2K灌装封口机、混合机
Ningbo Jietian Imports & Export Co., Ltd.中国1$74.8K注塑机、非注塑模具
Kaili Technology (Zhejiang) Co., Ltd.中国2$66.6K灌装封口机、包装机械
Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国7$55.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Asia Office Machine Co., Ltd.中国1$8.4K其他造纸机械、邮件处理机
Eidai Vietnam Co., Ltd.越南2$1.8K其他木制细木工品、多层木地板
KS Pack Co., Ltd.韩国1$1.7K灌装封口机、其他塑料制品
Shanghai Tianhe Pharmaceutical Machinery Co., Ltd.中国1$1.4K其他功能机器、功能机器零件
Yancheng King Ben Machinery Co., Ltd.中国1$792包装机械、灌装封口机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eidai Vietnam Co., Ltd.越南124$85.87M瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18LED灯具GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.1K
2026-03-18LED灯具GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.3K
2026-03-18LED灯具GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.9K
2026-03-18LED灯具GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$575
2026-03-18LED灯具GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$5.0K
2026-03-18LED灯具GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.1K
2025-11-14发光二极管灯具GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.9K
2025-09-10发光二极管灯具GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$10.9K
2025-05-14发光二极管灯具GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.9K
2025-05-14发光二极管灯具GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$4.4K

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25单张印刷品EIDAI VIETNAM CO LTD越南$287
2026-04-25非针叶木薄胶合板EIDAI VIETNAM CO LTD越南$8.7K
2026-04-25单张印刷品EIDAI VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2026-04-25单张印刷品EIDAI VIETNAM CO LTD越南$683
2026-04-256mm以上木材EIDAI VIETNAM CO LTD越南$15.0K
2026-04-256mm以上木材EIDAI VIETNAM CO LTD越南$15.0K
2026-04-25非针叶木薄胶合板EIDAI VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-25非针叶木薄胶合板EIDAI VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-25非针叶木薄胶合板EIDAI VIETNAM CO LTD越南$8.7K
2026-04-25非针叶木薄胶合板EIDAI VIETNAM CO LTD越南$8.4K

相关企业 · 同类产品

Inoguchi Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →