VAN SON CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VâN SơN
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$186.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-20
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000368577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN660H6EX |
| 成立日期 | 2006-07-07 |
| 联系地址 | Thôn Trà Châu, Xã Duy Xuyên, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Một Thành Viên Văn Sơn |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chiêm Sơn, xã Duy Sơn, Xã Duy Xuyên, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Sản xuất hàng may mặc, giày dép các loại, hàng thủ công mỹ nghệ mây tre đan Mua bán xăng dầu và các sản phẩm có liên quan Dịch vụ khách sạn Dịch vụ nhà hàng Sản xuất, kinh doanh điện năng Sản xuất cơ khí Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, công trình điện dưới 35kV Trang trại, chăn nuôi và trồng rừng Vận tải khách du lịch, vận tải khách theo hợp đồng Vận tải hàng Khai thác đất, đá, cát, sỏi, các loại khoáng sản khác (trừ khoáng sản cấm) |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 420340 | 其他皮革衣着附件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $118.3K |
| 印度 | 4 | $55.5K |
| 阿联酋 | 1 | $13.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MANTHAN VENTURES | 越南 | 4 | $61.8K | 其他鲜果 |
| MANTHAN VENTURES | 印度 | 3 | $41.7K | 其他鲜果、鲜甜樱桃 |
| PUSHPBHUJ IMPEX | 越南 | 2 | $30.2K | 其他鲜果 |
| Ana Natural Products | 印度 | 1 | $13.8K | 其他鲜果、橙子 |
| NRTC CO LTD | 越南 | 1 | $13.6K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| JAZIRAT AL AHLAM VEGETABLES FRUITS | 阿联酋 | 1 | $13.0K | 其他食用蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| MANTHAN VETURES | 越南 | 1 | $11.5K | 其他鲜果 |
| PRO KINGTEX VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 聚酯机织物、其他拉链 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 棉针织T恤及背心 | — | 越南 | $378 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 其他鲜果 | MANTHAN VENTURES | — | $21.3K |
| 2026-01-27 | 番石榴芒果山竹 | Bahr Al Ahlam Foodstuff Trading L.L.C. | — | $1.2K |
| 2026-01-27 | 其他鲜果 | Bahr Al Ahlam Foodstuff Trading L.L.C. | — | $17.1K |
| 2025-09-20 | 其他鲜果 | Ana Natural Products | 印度 | $13.8K |
| 2025-08-23 | 其他鲜果 | MANTHAN VENTURES | 印度 | $13.3K |
| 2025-08-06 | 其他鲜果 | MANTHAN VENTURES | 印度 | $14.0K |
| 2025-07-24 | 其他皮革衣着附件 | PRO KINGTEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $228 |
| 2025-07-24 | 其他皮革衣着附件 | PRO KINGTEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $460 |
| 2025-07-24 | 其他皮革衣着附件 | PRO KINGTEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $460 |
| 2025-07-19 | 其他鲜果 | JAZIRAT AL AHLAM VEGETABLES FRUITS | 阿联酋 | $13.0K |