Kamado Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 高铝耐火砖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP KAMADO

23
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $766.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $766.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $383.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $320.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $139.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $766.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $383.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $320.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $139.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4101599027
企查查编码QVNUG5JNUR
成立日期2021-06-08
联系地址Lô CN-14, Cụm Công nghiệp Bình Nghi, Xã Bình Nghi, Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP KAMADO
企业英文名称KAMADO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN-14, Cụm Công nghiệp Bình Nghi, Xã Tây Sơn, Gia Lai
经营范围Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép Kinh doanh theo quy định 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84913656883
邮箱KAMADO6888@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690220高铝耐火砖
381600耐火混合料
680690其他矿物绝缘材料
690912高硬度工业陶瓷
250700高岭土
850440静止变流器
250830粘土及耐火土
252330矾土水泥
320710制成颜料
391739其他塑料管材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$1.96M
意大利2$4.4K
奥地利2$1.8K
德国1$264
日本1$78
新加坡1$46

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EB Welwin Co., Ltd.中国7$920.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd.中国3$704.0K工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷
Standard Machinery Co., Ltd.中国3$120.7K工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷
XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD中国香港1$115.0K其他钢铁制品、8464机器零件
Guangdong Yuechen Xintai Intelligent Mfg Co., Ltd.中国2$38.4K工业非电炉、高铝耐火砖
Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd.中国2$32.4K高岭土、可玻化搪瓷
Wellspring Co., Ltd.中国1$21.3K制成颜料、钢制气罐
Projecta Engineering S.r.l.意大利3$6.5K其他印刷机零件、处理器及控制器
Foshan City Lemsun Technology Co., Ltd.中国1$3.3K单功能打印机、其他印刷机零件
Projecta Engineering S.r.l.新加坡1$46不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05高硬度工业陶瓷STANDARD MACHINERY CO LTD中国$23.5K
2025-12-24高岭土HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD中国$16.2K
2025-11-24制成颜料WELLSPRING CO LTD中国$21.3K
2025-11-14自动数据处理机处理部件FOSHAN CITY LEMSUN TECHNOLOGY CO., LTD中国$3.3K
2025-11-10其他升降机械XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD中国$115.0K
2025-10-13高岭土HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD中国$16.2K
2025-09-08高硬度工业陶瓷STANDARD MACHINERY CO LTD中国$48.6K
2025-09-05贱金属钥匙PROJECTA ENGINEERING SRL意大利$2
2025-09-05其他塑料制品PROJECTA ENGINEERING SRL意大利$88
2025-09-05电力控制板PROJECTA ENGINEERING SRL意大利$462

相关企业 · 同类产品

Kamado Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →