Kamado Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 高铝耐火砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP KAMADO
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101599027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG5JNUR |
| 成立日期 | 2021-06-08 |
| 联系地址 | Lô CN-14, Cụm Công nghiệp Bình Nghi, Xã Bình Nghi, Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP KAMADO |
| 企业英文名称 | KAMADO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN-14, Cụm Công nghiệp Bình Nghi, Xã Tây Sơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép Kinh doanh theo quy định 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84913656883 |
| 邮箱 | KAMADO6888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 250700 | 高岭土 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 250830 | 粘土及耐火土 |
| 252330 | 矾土水泥 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.96M |
| 意大利 | 2 | $4.4K |
| 奥地利 | 2 | $1.8K |
| 德国 | 1 | $264 |
| 日本 | 1 | $78 |
| 新加坡 | 1 | $46 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EB Welwin Co., Ltd. | 中国 | 7 | $920.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $704.0K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Standard Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $120.7K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $115.0K | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| Guangdong Yuechen Xintai Intelligent Mfg Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.4K | 工业非电炉、高铝耐火砖 |
| Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.4K | 高岭土、可玻化搪瓷 |
| Wellspring Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 制成颜料、钢制气罐 |
| Projecta Engineering S.r.l. | 意大利 | 3 | $6.5K | 其他印刷机零件、处理器及控制器 |
| Foshan City Lemsun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Projecta Engineering S.r.l. | 新加坡 | 1 | $46 | 不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 高硬度工业陶瓷 | STANDARD MACHINERY CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-12-24 | 高岭土 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-11-24 | 制成颜料 | WELLSPRING CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-11-14 | 自动数据处理机处理部件 | FOSHAN CITY LEMSUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-10 | 其他升降机械 | XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $115.0K |
| 2025-10-13 | 高岭土 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-09-08 | 高硬度工业陶瓷 | STANDARD MACHINERY CO LTD | 中国 | $48.6K |
| 2025-09-05 | 贱金属钥匙 | PROJECTA ENGINEERING SRL | 意大利 | $2 |
| 2025-09-05 | 其他塑料制品 | PROJECTA ENGINEERING SRL | 意大利 | $88 |
| 2025-09-05 | 电力控制板 | PROJECTA ENGINEERING SRL | 意大利 | $462 |