Vinastars Technology Trading Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI CôNG NGHệ VINASTARS
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109600975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG90Y35T |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | Số 7, ngách 376/54 đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VINASTARS |
| 企业英文名称 | VINASTARS TECHNOLOGY TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngách 376/54 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | +842473099779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 843139 | 机械零件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JYS Energy Tech Ltd. | 中国 | 4 | $706.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁管件 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $324.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.6K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 陶瓷绝缘配件 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $885 |
| 2025-04-14 | 陶瓷绝缘配件 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $629 |
| 2025-04-14 | 陶瓷绝缘配件 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $931 |
| 2025-04-14 | 纺织增强橡胶带 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $634 |
| 2025-04-14 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-04-14 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-04-14 | 陶瓷绝缘配件 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $679 |
| 2025-04-14 | 陶瓷绝缘配件 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-14 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-04-14 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $598 |