Vinastars Technology Trading Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI CôNG NGHệ VINASTARS

20
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-14
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $706.7K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $706.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $706.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109600975
企查查编码QVNG90Y35T
成立日期2021-04-19
联系地址Số 7, ngách 376/54 đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VINASTARS
企业英文名称VINASTARS TECHNOLOGY TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7, ngách 376/54 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
电话+842473099779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
842542液压车辆千斤顶
843139机械零件
820719岩石钻具
841350其他往复泵
3506101kg以下胶粘剂
401012纺织增强橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
681410粘聚云母片
730890其他钢铁结构体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$1.12M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JYS Energy Tech Ltd.中国4$706.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁管件
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国9$324.7K其他塑料制品、电力控制板
Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国4$62.6K其他塑料制品、8465机器零件
Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd.中国2$18.1K其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.中国1$6.0K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-14陶瓷绝缘配件GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$885
2025-04-14陶瓷绝缘配件GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$629
2025-04-14陶瓷绝缘配件GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$931
2025-04-14纺织增强橡胶带GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$634
2025-04-14机械零件GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$3.4K
2025-04-14机械零件GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$7.7K
2025-04-14陶瓷绝缘配件GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$679
2025-04-14陶瓷绝缘配件GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$2.2K
2025-04-14机械零件GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$5.2K
2025-04-14机械零件GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$598

相关企业 · 同类产品

Vinastars Technology Trading Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →